tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Valhi Inc

VHI
Thêm vào danh sách theo dõi
14.400USD
+0.160+1.11%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
410.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Security products
120.70M
5.81%
Land sales
59.30M
2.86%
Marine components
37.60M
1.81%
Utility and other
0.00
0.00%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
United States
1.39B
66.94%
Germany
839.10M
40.40%
Canada
289.30M
13.93%
Norway
250.30M
12.05%
Belgium
236.70M
11.40%
Eliminations
-928.80M
-44.72%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Security products
120.70M
5.81%
Land sales
59.30M
2.86%
Marine components
37.60M
1.81%
Utility and other
0.00
0.00%