tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vermilion Energy Inc

VET
Thêm vào danh sách theo dõi
12.800USD
+0.225+1.79%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.96BVốn hóa
LỗP/E TTM

Vermilion Energy Inc

12.800
+0.225+1.79%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Vermilion Energy Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Vermilion Energy Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 34 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 27.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Vermilion Energy Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
34 / 118
Xếp hạng tổng thể
124 / 4482
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Vermilion Energy Inc

Điểm mạnhRủi ro
Vermilion Energy Inc. is a Canada-based global gas producer. The Company seeks to create value through the acquisition, exploration, development, and optimization of producing assets in North America, Europe, and Australia. Its geographical segments include Canada, USA, France, Netherlands, Germany, Ireland, Australia, and Central & Eastern Europe (CEE). Its operations are focused on the exploitation of light oil and liquids-rich natural gas conventional and unconventional resource plays in North America and the exploration and development of conventional natural gas and oil opportunities in Europe and Australia. Its Canadian production and assets are focused on West Pembina near Drayton Valley, Alberta, in the Peace River Arch in northeast British Columbia and northwest Alberta and in southeast Saskatchewan and southwest Manitoba. Its assets in France are located in Aquitaine and Paris Basins. In Netherlands, its producing assets are located in the northwest part of the country.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 1.29B USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.33, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 97.56M, tăng 1.38% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.13.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
27.000
Giá mục tiêu
+114.63%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm tài chính hiện tại của Vermilion Energy Inc là 6.55, xếp hạng 83 trong tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 357.87M, phản ánh mức giảm 33.21% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 813.98% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.55
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.27

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

2.50

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

5.13

Lợi nhuận cổ đông

8.83

Định giá công ty của Vermilion Energy Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số định giá hiện tại của Vermilion Energy Inc là 8.89, xếp hạng 6 trong tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -3.36, thấp hơn -178.08% so với mức đỉnh gần đây là 2.62 và cao hơn -1050.77% so với mức đáy gần đây là -38.69.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.89
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 34/118
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Vermilion Energy Inc là 8.00, xếp hạng 22 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 16.00, với mức cao là 17.00 và mức thấp là 15.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
27.000
Giá mục tiêu
+114.63%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

14
Tổng
8
Trung bình
10
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Vermilion Energy Inc
VET
1
Chevron Corp
CVX
28
TotalEnergies SE
TTE
27
Shell PLC
SHEL
18
Western Midstream Partners LP
WES
14
Petroleo Brasileiro SA Petrobras
PBR
13
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số động lượng giá hiện tại của Vermilion Energy Inc là 8.74, xếp hạng 60 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 13.90 và mức hỗ trợ tại 11.55, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.44
Thay đổi giá
1.3

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(4)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.041
Trung lập
RSI(14)
52.737
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
53.220
Trung lập
ATR(14)
0.527
Biến động thấp
CCI(14)
6.327
Trung lập
Williams %R
40.299
Mua
TRIX(12,20)
-0.076
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
12.524
Mua
MA10
12.527
Mua
MA20
12.592
Mua
MA50
12.686
Mua
MA100
11.099
Mua
MA200
9.543
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Asset Management Canada Limited
8.80M
-0.05%
Columbia Threadneedle Investments (US)
8.20M
+9.12%
Millennium Management LLC
5.44M
-33.75%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
3.38M
+9.02%
Mackenzie Financial Corporation
3.17M
+130.25%
American Century Investment Management, Inc.
3.93M
+1.65%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
3.27M
+5.12%
UBS Financial Services, Inc.
5.59M
+118.43%
LM Asset (IM) Inc.
3.77M
+28.23%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Vermilion Energy Inc là 6.46, xếp hạng 56 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.54. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.46
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.53
VaR
+5.10%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+20.39%
Biến động 240 ngày
+48.07%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+14.35%
120 ngày
+14.35%
5 năm
+21.18%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-12.91%
120 ngày
-12.91%
5 năm
-16.42%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.80
120 ngày
+1.58
5 năm
+0.53

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+20.39%
3 năm
+65.39%
5 năm
+81.51%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.34
3 năm
+0.01
5 năm
+0.21
Độ lệch
240 ngày
-0.05
3 năm
+0.04
5 năm
-0.01

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+48.07%
5 năm
+51.05%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.99%
5 năm
+4.58%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+209.80%
240 ngày
+209.80%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+54.32%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+52.95%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.50%
120 ngày
+1.28%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+12.37%
60 ngày
+66.35%
120 ngày
+42.44%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Vermilion Energy Inc
Vermilion Energy Inc
VET
7.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Chord Energy Corp
Chord Energy Corp
CHRD
8.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TotalEnergies SE
TotalEnergies SE
TTE
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
HF Sinclair Corp
HF Sinclair Corp
DINO
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
8.25 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI