tradingkey.logo

ViewBix Ord Shs

VBIX
1.807USD
+0.100+5.75%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.28MVốn hóa
LỗP/E TTM

ViewBix Ord Shs

1.807
+0.100+5.75%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của ViewBix Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của ViewBix Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Amitay Weiss
Mr. Amitay Weiss
Director
Director
30.30K
--
Mr. Amihay Hadad
Mr. Amihay Hadad
Chief Executive Officer
Chief Executive Officer
2.52K
--
Mr. Shahar Marom
Mr. Shahar Marom
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
1.26K
--
Mr. Alon Dayan
Mr. Alon Dayan
Independent Director
Independent Director
447.00
--
Mr. Lior Wayn
Mr. Lior Wayn
President, Director
President, Director
--
--
Mr. Hillel Joshua Scheinfeld
Mr. Hillel Joshua Scheinfeld
Chief Operating Officer
Chief Operating Officer
--
--
Mr. Eli Yoresh
Mr. Eli Yoresh
Independent Chairman of the Board
Independent Chairman of the Board
--
--
Mr. Ronen Rosenbloom
Mr. Ronen Rosenbloom
Independent Director
Independent Director
--
--
Ms. Kineret Tzedef
Ms. Kineret Tzedef
Independent Director
Independent Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Amitay Weiss
Mr. Amitay Weiss
Director
Director
30.30K
--
Mr. Amihay Hadad
Mr. Amihay Hadad
Chief Executive Officer
Chief Executive Officer
2.52K
--
Mr. Shahar Marom
Mr. Shahar Marom
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
1.26K
--
Mr. Alon Dayan
Mr. Alon Dayan
Independent Director
Independent Director
447.00
--
Mr. Lior Wayn
Mr. Lior Wayn
President, Director
President, Director
--
--
Mr. Hillel Joshua Scheinfeld
Mr. Hillel Joshua Scheinfeld
Chief Operating Officer
Chief Operating Officer
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Gix Internet Ltd
26.41%
L.I.A. Pure Capital Ltd
9.06%
Daniel (Nissim)
6.06%
M.R.M. Merhavit Holdings And Management Ltd.
4.60%
Krasney Lavi
4.19%
Khác
49.68%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Gix Internet Ltd
26.41%
L.I.A. Pure Capital Ltd
9.06%
Daniel (Nissim)
6.06%
M.R.M. Merhavit Holdings And Management Ltd.
4.60%
Krasney Lavi
4.19%
Khác
49.68%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Corporation
40.07%
Individual Investor
12.18%
Investment Advisor/Hedge Fund
3.27%
Hedge Fund
1.09%
Venture Capital
0.15%
Investment Advisor
0.02%
Khác
43.23%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
6
481.60K
1.12%
--
2025Q4
6
483.30K
4.53%
+363.90K
2025Q3
6
481.60K
4.51%
+362.30K
2025Q2
2
116.01K
1.75%
-347.97K
2025Q1
1
463.98K
7.01%
--
2024Q4
1
463.98K
8.76%
--
2024Q3
1
463.98K
8.76%
--
2024Q2
1
463.98K
12.44%
--
2024Q1
1
463.98K
12.44%
--
2023Q4
1
463.98K
12.55%
--
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Gix Internet Ltd
2.82M
26.41%
+1.00
+0.00%
Mar 20, 2025
L.I.A. Pure Capital Ltd
962.38K
9.02%
+962.38K
--
Aug 22, 2025
Daniel (Nissim)
609.92K
5.72%
--
--
Aug 18, 2025
M.R.M. Merhavit Holdings And Management Ltd.
490.80K
4.6%
+490.80K
--
Jul 28, 2024
Krasney Lavi
446.94K
4.19%
+446.94K
--
Jul 04, 2024
Yorkville Advisors Global, LP.
346.00K
3.24%
+346.00K
--
Sep 30, 2025
Yoresh (Eliyahu)
170.63K
1.6%
+160.00K
+1504.47%
Sep 03, 2025
MMCAP Asset Management
116.00K
1.09%
--
--
Sep 30, 2025
Weiss (Amitay)
30.30K
0.28%
+2.52K
+9.06%
Mar 20, 2025
XTX Markets LLC
16.21K
0.15%
+16.21K
--
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI