tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tivic Health Systems Ord Shs

VBIO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.520USD
-0.030-5.47%
Đóng cửa 06/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.50MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Tivic Health Systems Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--7.21M
--12.64M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--7.21M
--12.64M
Hàng tồn kho
--750.00K
----
Chi phí trả trước
--687.00K
--346.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
--8.65M
--13.01M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--22.73M
--12.64M
-Tài sản cố định
--22.75M
--12.66M
-Khấu hao lũy kế
--20.00K
--15.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--5.70M
--5.70M
Tài sản dài hạn khác
--1.13M
--260.00K
Tổng tài sản dài hạn
--29.56M
--18.60M
Tổng tài sản
--38.22M
--31.61M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Chi phí trích trước
--1.49M
--376.00K
Tổng nợ ngắn hạn
--2.62M
--646.00K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--16.54M
--6.45M
-Nợ dài hạn
--6.90M
--6.45M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--9.64M
----
Các khoản nợ phát sinh
--259.00K
--292.00K
Nợ dài hạn khác
--251.00K
--48.00K
Tổng nợ dài hạn
--17.05M
--6.79M
Tổng các khoản nợ
--19.67M
--7.44M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--70.10M
--69.39M
Lợi nhuận giữ lại
---59.03M
---52.60M
Vốn dự trữ
--70.09M
--69.39M
Tổng vốn chủ sở hữu
--18.55M
--24.17M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI