tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Valneva SE

VALN
Thêm vào danh sách theo dõi
5.225USD
+0.135+2.65%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
453.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
IXIARO
98.42M
56.35%
DUKORAL
31.91M
18.27%
Third party products
19.16M
10.97%
R&D
9.98M
5.72%
IXCHIQ
8.42M
4.82%
Khác
6.77M
3.87%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
United States
53.61M
30.69%
Canada
30.13M
17.25%
Germany
17.47M
10.00%
France
14.67M
8.40%
Nordics
13.90M
7.96%
Khác
44.89M
25.70%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
IXIARO
98.42M
56.35%
DUKORAL
31.91M
18.27%
Third party products
19.16M
10.97%
R&D
9.98M
5.72%
IXCHIQ
8.42M
4.82%
Khác
6.77M
3.87%