tradingkey.logo

USANA Health Sciences Inc

USNA
21.340USD
+0.550+2.64%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
389.92MVốn hóa
23.53P/E TTM

USANA Health Sciences Inc

21.340
+0.550+2.64%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của USANA Health Sciences Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của USANA Health Sciences Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 58 trên tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là , với mục tiêu giá cao nhất là 39.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của USANA Health Sciences Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
58 / 96
Xếp hạng tổng thể
362 / 4521
Ngành
Thực phẩm & Thuốc lá

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của USANA Health Sciences Inc

Điểm mạnhRủi ro
USANA Health Sciences, Inc. and subsidiaries is a global nutrition, personal health and wellness company that develops and manufactures science-based nutritional and personal care products. Its segments include Direct selling and Hiya direct-to-consumer. The Direct Selling segment develops and manufactures science-based nutritional, personal care and skincare products with a primary focus on promoting long-term health and wellness in various geographic markets worldwide that are distributed through the direct selling channel. The Hiya direct-to-consumer segment is a provider of children’s health and wellness products in the United States that are distributed through the direct-to-consumer channel. Its product line includes USANA Nutritionals Optimizers, Essentials/CellSentials, and Foods. USANA Nutritionals Optimizers products include Proflavanol, CoQuinone 30, and BiOmega-3. Essentials/CellSentials products include USANA CellSentials and HealthPak 100.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 23.53, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 11.05M, giảm 9.73% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HACAX
Nhà đầu tư ngôi sao HACAX nắm giữ 7.51K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.10.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
39.000
Giá mục tiêu
+86.60%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của USANA Health Sciences Inc là 6.80, xếp hạng 60 trong tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 213.67M, phản ánh mức tăng 6.72% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 161.49% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.80
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.82

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

5.29

Hiệu quả hoạt động

6.57

Tiềm năng tăng trưởng

5.28

Lợi nhuận cổ đông

7.05

Định giá công ty của USANA Health Sciences Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của USANA Health Sciences Inc là 8.78, xếp hạng 10 trong tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 23.53, thấp hơn 29.20% so với mức đỉnh gần đây là 30.40 và cao hơn 50.08% so với mức đáy gần đây là 11.75.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.78
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 58/96
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho USANA Health Sciences Inc. Mức trung bình của ngành Thực phẩm & Thuốc lá là 7.41. Mức giá mục tiêu trung bình là 39.00, với mức cao là 39.00 và mức thấp là 39.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Không có dữ liệu

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của USANA Health Sciences Inc là 6.70, xếp hạng 67 trên tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 22.94 và mức hỗ trợ tại 19.69, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.69
Thay đổi giá
0.01

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.282
Trung lập
RSI(14)
52.923
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
40.306
Mua
ATR(14)
0.794
Biến động thấp
CCI(14)
-67.511
Trung lập
Williams %R
58.647
Bán
TRIX(12,20)
0.255
Bán
StochRSI(14)
70.170
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
21.030
Mua
MA10
21.426
Bán
MA20
21.414
Bán
MA50
20.513
Mua
MA100
21.745
Bán
MA200
26.053
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của USANA Health Sciences Inc là 5.00, xếp hạng 44 trên tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 60.43%, tương ứng mức giảm 1.99% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Richard Pzena, nắm giữ tổng cộng 1.21M cổ phần, chiếm 6.63% tổng số cổ phần, với mức tăng 12.79% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Gull Global, Ltd.
7.74M
-1.81%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.54M
+0.13%
Pzena Investment Management, LLC
Star Investors
1.21M
+1.20%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
1.13M
-2.54%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
1.03M
+4.37%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
915.05K
+1.93%
State Street Investment Management (US)
427.49K
+0.27%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
288.08K
+26.27%
Jacobs Levy Equity Management, Inc.
264.97K
-24.42%
American Century Investment Management, Inc.
260.56K
+2.17%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thực phẩm & Thuốc lá. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của USANA Health Sciences Inc là 4.37, xếp hạng 57 trên tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá trị beta của công ty là 0.65. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của USANA Health Sciences Inc đang dẫn đầu ngành Thực phẩm & Thuốc lá, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.37
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.64
VaR
+3.27%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+47.30%
Biến động 240 ngày
+49.86%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.47%
120 ngày
+7.14%
5 năm
+12.37%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.63%
120 ngày
-22.79%
5 năm
-22.79%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.59
120 ngày
-1.34
5 năm
-0.71

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+47.30%
3 năm
+72.51%
5 năm
+82.46%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.73
3 năm
-0.30
5 năm
-0.18
Độ lệch
240 ngày
-1.86
3 năm
-1.52
5 năm
-1.51

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+49.86%
5 năm
+35.99%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.55%
5 năm
+7.12%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-138.53%
240 ngày
-138.53%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+27.29%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+22.42%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.71%
120 ngày
+0.92%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-9.82%
60 ngày
+17.78%
120 ngày
+53.25%

Đối tác

Thực phẩm & Thuốc lá
USANA Health Sciences Inc
USANA Health Sciences Inc
USNA
5.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Andersons Inc
Andersons Inc
ANDE
8.83 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Post Holdings Inc
Post Holdings Inc
POST
8.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Darling Ingredients Inc
Darling Ingredients Inc
DAR
8.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
International Flavors & Fragrances Inc
International Flavors & Fragrances Inc
IFF
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bunge Global SA
Bunge Global SA
BG
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI