tradingkey.logo
tradingkey.logo

Americas Gold and Silver Corporation

USAS
5.500USD
+0.190+3.58%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
90.84MVốn hóa
LỗP/E TTM

Americas Gold and Silver Corporation

5.500
+0.190+3.58%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Americas Gold and Silver Corporation

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Americas Gold and Silver Corporation tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 59 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 13.40.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Americas Gold and Silver Corporation

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
59 / 117
Xếp hạng tổng thể
233 / 4542
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Americas Gold and Silver Corporation

Điểm mạnhRủi ro
Americas Gold and Silver Corporation is a Canada-based precious metals mining company with multiple assets in North America. The Company owns and operates the Galena Complex in Idaho, United States of America (USA); the Cosala Operations in Sinaloa, Mexico, and the Relief Canyon mine, which is under care and maintenance in Nevada, USA. It also owns the San Felipe development project in Sonora, Mexico. The 100%-owned Cosala Operations are located in the state of Sinaloa, Mexico and consist of about 67 mining concessions that cover approximately 19,385 hectares (ha). The 100% owned Galena Complex is located in Idaho’s Silver Valley. The Relief Canyon Mine is located in Pershing County, Nevada. The project encompasses an open pit mine and heap leach processing facility. The Company’s landholdings cover approximately 25,000 acres, which include the Relief Canyon Mine asset and lands surrounding the mine in all directions. San Felipe silver-zinc-lead project is located in Sonora, Mexico.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 17.85% mỗi năm.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 29.96, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 87.61M, giảm 11.46% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
13.404
Giá mục tiêu
+130.71%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Americas Gold and Silver Corporation là 6.18, xếp hạng 76 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 30.60M, phản ánh mức tăng 45.57% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 11.75% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.18
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.55

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.09

Hiệu quả hoạt động

4.88

Tiềm năng tăng trưởng

6.32

Lợi nhuận cổ đông

7.07

Định giá công ty của Americas Gold and Silver Corporation

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Americas Gold and Silver Corporation là 7.68, xếp hạng 64 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -19.98, thấp hơn -94.12% so với mức đỉnh gần đây là -1.18 và cao hơn -82.36% so với mức đáy gần đây là -36.44.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.68
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 59/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Americas Gold and Silver Corporation là 8.00, xếp hạng 16 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 5.36, với mức cao là 7.50 và mức thấp là 2.25.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
13.404
Giá mục tiêu
+130.71%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

30
Tổng
2
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Americas Gold and Silver Corporation
USAS
2
Teck Resources Ltd
TECK
11
Skeena Resources Ltd
SKE
10
Rio Tinto PLC
RIO
9
Pan American Silver Corp
PAAS
9
BHP Group Ltd
BHP
8
1
2
3
...
6

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Americas Gold and Silver Corporation là 6.85, xếp hạng 90 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 8.63 và mức hỗ trợ tại 3.80, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.76
Thay đổi giá
0.09

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.522
Bán
RSI(14)
34.663
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
10.579
Quá bán
ATR(14)
0.616
Biến động thấp
CCI(14)
-81.037
Trung lập
Williams %R
92.500
Quá bán
TRIX(12,20)
-1.365
Bán
StochRSI(14)
65.433
Trung lập
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
5.678
Bán
MA10
6.098
Bán
MA20
7.347
Bán
MA50
7.704
Bán
MA100
6.269
Bán
MA200
4.584
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Merk Investments LLC
25.68M
-9.77%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
7.34M
+39.98%
Huet (Paul Andre)
7.25M
-15.20%
Sprott Asset Management LP
5.01M
+25.96%
Alps Advisors, Inc.
5.87M
+40.92%
Konwave AG
4.17M
-12.10%
Doolin (Michael J)
3.78M
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Americas Gold and Silver Corporation là 3.97, xếp hạng 74 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 2.07. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.97
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.07
VaR
+6.99%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+47.06%
Biến động 240 ngày
+91.31%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+18.93%
120 ngày
+18.93%
5 năm
+22.03%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-14.22%
120 ngày
-14.22%
5 năm
-21.85%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.59
120 ngày
+1.25
5 năm
+0.45

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+47.06%
3 năm
+59.90%
5 năm
+77.98%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+6.58
3 năm
+1.86
5 năm
+0.58
Độ lệch
240 ngày
+0.05
3 năm
+0.29
5 năm
+0.33

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+91.31%
5 năm
+96.36%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+6.10%
5 năm
+2.14%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+194.05%
240 ngày
+194.05%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+80.12%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+78.18%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.31%
120 ngày
+0.27%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-8.92%
60 ngày
-12.24%
120 ngày
-22.73%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Americas Gold and Silver Corporation
Americas Gold and Silver Corporation
USAS
6.36 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcoa Corp
Alcoa Corp
AA
7.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Agnico Eagle Mines Ltd
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI