tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UFP Technologies Inc

UFPT
Thêm vào danh sách theo dõi
268.670USD
+3.540+1.34%
Đóng cửa 07/01, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.08BVốn hóa
30.20P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của UFP Technologies Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
602.80M
19.50%
EPS(YoY)
8.87
15.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-01

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 602.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.50.

Tài sản ngắn hạn của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 201.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.11.

Tổng tài sản của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tổng tài sản của UFP Technologies Inc là 655.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.15.

Tổng nghĩa vụ của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của UFP Technologies Inc là 231.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của UFP Technologies Inc là 423.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.67.

Giá trị đầu tư ròng của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của UFP Technologies Inc là -27.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.87.

Giá trị huy động vốn ròng của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của UFP Technologies Inc là -58.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.27.

Biên lợi nhuận ròng của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.08.

Biên lợi nhuận gộp của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 28.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.79.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 92.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.06.