tradingkey.logo
tradingkey.logo

Ufp Industries Inc

UFPI
92.000USD
+0.870+0.95%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.44BVốn hóa
18.38P/E TTM

Ufp Industries Inc

92.000
+0.870+0.95%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Ufp Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Ufp Industries Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 3 trên tổng số 9 trong ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 111.80.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Ufp Industries Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
3 / 9
Xếp hạng tổng thể
119 / 4547
Ngành
Giấy & Sản phẩm từ rừng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Ufp Industries Inc

Điểm mạnhRủi ro
UFP Industries, Inc. is a holding company with subsidiaries throughout North America, Europe, Asia, and Australia that designs, manufactures, and supplies products made from wood, composites, and other materials. Its segments include UFP Retail Solutions (Retail), UFP Packaging (Packaging), and UFP Construction (Construction). Its Retail Solutions segment is comprised of business units, such as ProWood, Deckorators and UFP-Edge. Its ProWood business unit manufactures and sells pressure-treated lumber products, including decking, fencing, and garden products to building products retailers across the United States. Its Packaging segment is comprised of Structural Packaging, PalletOne, and Protective Packaging Solutions. Its Structural Packaging business unit designs, engineers, manufactures and tests custom packaging products. Its Construction segment is comprised of business units, such as Factory-Built Housing, Site-Built Construction, Commercial Construction, and Concrete Forming.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 6.32B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 20.27%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 20.27%.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 1.70, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 50.19M, giảm 5.75% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Barrow Hanley
Nhà đầu tư ngôi sao Barrow Hanley nắm giữ 198.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.04.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
111.800
Giá mục tiêu
+25.08%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm tài chính hiện tại của Ufp Industries Inc là 7.32, xếp hạng 5 trong tổng số 9 trong ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.33B, phản ánh mức giảm 9.04% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 41.33% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.32
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.35

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.45

Hiệu quả hoạt động

7.23

Tiềm năng tăng trưởng

7.49

Lợi nhuận cổ đông

7.09

Định giá công ty của Ufp Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số định giá hiện tại của Ufp Industries Inc là 8.41, xếp hạng 4 trong tổng số 9 trong ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 18.38, thấp hơn 14.17% so với mức đỉnh gần đây là 20.99 và cao hơn 62.45% so với mức đáy gần đây là 6.90.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.41
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 3/9
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Ufp Industries Inc là 6.80, xếp hạng 6 trên tổng số 9 trong ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng. Mức giá mục tiêu trung bình là 111.00, với mức cao là 135.00 và mức thấp là 98.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.80
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
111.800
Giá mục tiêu
+25.08%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

3
Tổng
5
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Ufp Industries Inc
UFPI
5
Louisiana-Pacific Corp
LPX
13
West Fraser Timber Co Ltd
WFG
3
1

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số động lượng giá hiện tại của Ufp Industries Inc là 7.03, xếp hạng 3 trên tổng số 9 trong ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 103.96 và mức hỗ trợ tại 82.43, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.07
Thay đổi giá
-0.04

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.409
Trung lập
RSI(14)
40.042
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
78.460
Mua
ATR(14)
2.634
Biến động thấp
CCI(14)
49.164
Trung lập
Williams %R
31.358
Mua
TRIX(12,20)
-0.773
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
89.550
Mua
MA10
89.745
Mua
MA20
93.565
Bán
MA50
102.534
Bán
MA100
97.422
Bán
MA200
97.982
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Ufp Industries Inc là 7.00, xếp hạng 4 trên tổng số 9 trong ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 86.14%, tương ứng mức giảm 2.11% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 6.09M cổ phần, chiếm 10.73% tổng số cổ phần, với mức giảm 4.25% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.79M
-0.75%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
6.08M
-5.23%
Kayne Anderson Rudnick Investment Management, LLC
3.57M
-2.13%
State Street Investment Management (US)
2.19M
-1.42%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.86M
-0.95%
Boston Partners
1.89M
+2.16%
Wasatch Global Investors Inc
Star Investors
1.29M
-8.26%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.55M
-2.90%
Allspring Global Investments, LLC
1.22M
+1.30%
Northern Trust Investments, Inc.
871.02K
-4.33%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Giấy & Sản phẩm từ rừng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Ufp Industries Inc là 9.68, xếp hạng 1 trên tổng số 9 trong ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng. Giá trị beta của công ty là 1.45. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Ufp Industries Inc đang dẫn đầu ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.68
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.45
VaR
+3.08%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+24.94%
Biến động 240 ngày
+31.56%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.46%
120 ngày
+5.46%
5 năm
+11.14%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.80%
120 ngày
-3.80%
5 năm
-7.86%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.15
120 ngày
-0.00
5 năm
+0.33

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+24.94%
3 năm
+37.58%
5 năm
+37.58%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.60
3 năm
+0.09
5 năm
+0.14
Độ lệch
240 ngày
+0.95
3 năm
+0.55
5 năm
+0.35

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+31.56%
5 năm
+33.25%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.93%
5 năm
+3.01%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-0.01%
240 ngày
-0.01%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+27.87%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+22.88%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.69%
120 ngày
+0.77%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-4.06%
60 ngày
+23.80%
120 ngày
+38.28%

Đối tác

Giấy & Sản phẩm từ rừng
Ufp Industries Inc
Ufp Industries Inc
UFPI
7.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Sylvamo Corp
Sylvamo Corp
SLVM
7.98 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Suzano SA
Suzano SA
SUZ
7.95 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Clearwater Paper Corp
Clearwater Paper Corp
CLW
7.35 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
West Fraser Timber Co Ltd
West Fraser Timber Co Ltd
WFG
7.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Louisiana-Pacific Corp
Louisiana-Pacific Corp
LPX
7.15 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI