tradingkey.logo

Ufp Industries Inc

UFPI
107.880USD
+2.980+2.84%
Đóng cửa 02/03, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.28BVốn hóa
17.62P/E TTM

Ufp Industries Inc

107.880
+2.980+2.84%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Ufp Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-03

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Ufp Industries Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 1 trên tổng số 9 trong ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 109.40.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Ufp Industries Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
1 / 9
Xếp hạng tổng thể
43 / 4530
Ngành
Giấy & Sản phẩm từ rừng

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Ufp Industries Inc

Điểm mạnhRủi ro
UFP Industries, Inc. is a holding company with subsidiaries throughout North America, Europe, Asia, and Australia that designs, manufactures, and supplies products made from wood, composites, and other materials. Its segments include UFP Retail Solutions (Retail), UFP Packaging (Packaging), and UFP Construction (Construction). Its Retail Solutions segment is comprised of business units, such as ProWood, Deckorators and UFP-Edge. Its ProWood business unit manufactures and sells pressure-treated lumber products, including decking, fencing, and garden products to building products retailers across the United States. Its Packaging segment is comprised of Structural Packaging, PalletOne, and Protective Packaging Solutions. Its Structural Packaging business unit designs, engineers, manufactures and tests custom packaging products. Its Construction segment is comprised of business units, such as Factory-Built Housing, Site-Built Construction, Commercial Construction, and Concrete Forming.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 6.65B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 20.27%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 20.27%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 1.98, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 50.75M, giảm 4.58% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Barrow Hanley
Nhà đầu tư ngôi sao Barrow Hanley nắm giữ 183.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.04.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
109.400
Giá mục tiêu
+5.93%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-03

Điểm tài chính hiện tại của Ufp Industries Inc là 9.00, xếp hạng 2 trong tổng số 9 trong ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.56B, phản ánh mức giảm 5.44% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 24.44% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.00
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

9.68

Hiệu quả hoạt động

7.90

Tiềm năng tăng trưởng

8.86

Lợi nhuận cổ đông

8.58

Định giá công ty của Ufp Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-03

Điểm số định giá hiện tại của Ufp Industries Inc là 8.41, xếp hạng 4 trong tổng số 9 trong ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 17.62, thấp hơn 7.87% so với mức đỉnh gần đây là 19.01 và cao hơn 60.83% so với mức đáy gần đây là 6.90.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.41
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 1/9
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-03

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Ufp Industries Inc là 6.80, xếp hạng 6 trên tổng số 9 trong ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng. Mức giá mục tiêu trung bình là 111.00, với mức cao là 135.00 và mức thấp là 98.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.80
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
109.400
Giá mục tiêu
+5.93%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

3
Tổng
5
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Ufp Industries Inc
UFPI
5
Louisiana-Pacific Corp
LPX
12
West Fraser Timber Co Ltd
WFG
3
1

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-03

Điểm số động lượng giá hiện tại của Ufp Industries Inc là 9.51, xếp hạng 1 trên tổng số 9 trong ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 113.86 và mức hỗ trợ tại 96.88, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.22
Thay đổi giá
0.29

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.482
Trung lập
RSI(14)
67.369
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
64.218
Mua
ATR(14)
2.820
Biến động thấp
CCI(14)
71.539
Trung lập
Williams %R
11.515
Quá mua
TRIX(12,20)
0.453
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
104.218
Mua
MA10
104.882
Mua
MA20
103.421
Mua
MA50
96.576
Mua
MA100
94.558
Mua
MA200
97.822
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-03

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Ufp Industries Inc là 7.00, xếp hạng 4 trên tổng số 9 trong ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 87.12%, tương ứng mức giảm 1.01% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 6.09M cổ phần, chiếm 10.46% tổng số cổ phần, với mức giảm 6.64% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.79M
-0.75%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
6.08M
-5.23%
Kayne Anderson Rudnick Investment Management, LLC
3.57M
-2.13%
State Street Investment Management (US)
2.19M
-1.42%
Boston Partners
1.89M
+2.16%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.86M
-0.95%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.55M
-2.90%
Wasatch Global Investors Inc
Star Investors
1.29M
-8.26%
Allspring Global Investments, LLC
1.22M
+1.30%
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
970.57K
+24.96%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-03

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Giấy & Sản phẩm từ rừng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Ufp Industries Inc là 9.68, xếp hạng 1 trên tổng số 9 trong ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng. Giá trị beta của công ty là 1.48. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Ufp Industries Inc đang dẫn đầu ngành Giấy & Sản phẩm từ rừng, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.68
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.48
VaR
+3.14%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+22.25%
Biến động 240 ngày
+31.80%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.46%
120 ngày
+7.49%
5 năm
+11.14%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.51%
120 ngày
-3.63%
5 năm
-7.86%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.65
120 ngày
+0.80
5 năm
+0.39

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+22.25%
3 năm
+36.87%
5 năm
+36.87%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.20
3 năm
+0.32
5 năm
+0.18
Độ lệch
240 ngày
+0.85
3 năm
+0.51
5 năm
+0.31

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+31.80%
5 năm
+33.04%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.57%
5 năm
+2.54%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+179.24%
240 ngày
+179.24%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+23.05%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+15.01%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.69%
120 ngày
+0.77%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-4.06%
60 ngày
+23.80%
120 ngày
+38.28%

Đối tác

Giấy & Sản phẩm từ rừng
Ufp Industries Inc
Ufp Industries Inc
UFPI
8.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Louisiana-Pacific Corp
Louisiana-Pacific Corp
LPX
7.97 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Suzano SA
Suzano SA
SUZ
7.86 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Sylvamo Corp
Sylvamo Corp
SLVM
7.64 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
West Fraser Timber Co Ltd
West Fraser Timber Co Ltd
WFG
7.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Clearwater Paper Corp
Clearwater Paper Corp
CLW
7.12 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI