tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Urban Edge Properties

UE
Thêm vào danh sách theo dõi
22.640USD
-0.240-1.05%
Đóng cửa 07/01, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.85BVốn hóa
26.38P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Urban Edge Properties

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
471.94M
6.06%
EPS(YoY)
0.74
24.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-01

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Urban Edge Properties là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban Edge Properties, tổng doanh thu đạt 471.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.06.

Tài sản ngắn hạn của Urban Edge Properties là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban Edge Properties, tài sản ngắn hạn là 142.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.99.

Tổng tài sản của Urban Edge Properties là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban Edge Properties, tổng tài sản của Urban Edge Properties là 3.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.01.

Tổng nghĩa vụ của Urban Edge Properties là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban Edge Properties, tổng nghĩa vụ của Urban Edge Properties là 1.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Urban Edge Properties là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban Edge Properties, tổng vốn chủ sở hữu của Urban Edge Properties là 1.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.08.

Giá trị đầu tư ròng của Urban Edge Properties là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban Edge Properties, giá trị đầu tư ròng của Urban Edge Properties là -75.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.79.

Giá trị huy động vốn ròng của Urban Edge Properties là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban Edge Properties, giá trị huy động vốn ròng của Urban Edge Properties là -118.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5593.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Urban Edge Properties là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban Edge Properties, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.46.

Biên lợi nhuận ròng của Urban Edge Properties là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban Edge Properties, biên lợi nhuận ròng là 20.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.87.

Biên lợi nhuận gộp của Urban Edge Properties là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban Edge Properties, biên lợi nhuận gộp là 35.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Urban Edge Properties là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban Edge Properties, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Urban Edge Properties là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban Edge Properties, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Urban Edge Properties là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban Edge Properties, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Urban Edge Properties là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban Edge Properties, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 126.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.99.