tradingkey.logo

Uber Technologies Inc

UBER
81.700USD
+1.920+2.41%
Đóng cửa 01/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
169.92BVốn hóa
10.27P/E TTM

Uber Technologies Inc

81.700
+1.920+2.41%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Uber Technologies Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Uber Technologies Inc tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 47 trên tổng số 485 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 110.35.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Uber Technologies Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
47 / 485
Xếp hạng tổng thể
126 / 4540
Ngành
Phần mềm & Dịch vụ CNTT

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

49°C

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Uber Technologies Inc

Điểm mạnhRủi ro
Uber Technologies, Inc. operates a technology platform that uses network and technology to power movement from point A to point B. It develops and operates technology applications supporting a variety of offerings on its platform (platform(s)). Its segments include Mobility, Delivery and Freight. Mobility products connect consumers with drivers who provide rides in a variety of vehicles, such as cars, auto rickshaws, motorbikes, minibuses, or taxis. Delivery offerings allow consumers to search for and discover local restaurants, order a meal, and either pick-up at the restaurant or have the meal delivered. In certain markets, the Delivery segment provides offerings for grocery, alcohol, and convenience store delivery as well as select other goods. The Freight segment connects carriers with shippers on its platform, and gives carriers upfront, pricing and the ability to book a shipment. The Freight segment also includes transportation management and other logistics service offerings.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 37.96% mỗi năm.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 10.03, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 1.77B, giảm 3.35% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Mairs and Power
Nhà đầu tư ngôi sao Mairs and Power nắm giữ 18.91K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 55 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
110.353
Giá mục tiêu
+34.07%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm tài chính hiện tại của Uber Technologies Inc là 7.98, xếp hạng 139 trong tổng số 485 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 13.47B, phản ánh mức tăng 20.37% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 153.68% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.98
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.46

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

7.22

Hiệu quả hoạt động

8.12

Tiềm năng tăng trưởng

9.60

Lợi nhuận cổ đông

7.49

Định giá công ty của Uber Technologies Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm số định giá hiện tại của Uber Technologies Inc là 8.38, xếp hạng 85 trong tổng số 485 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 10.03, thấp hơn 1039.95% so với mức đỉnh gần đây là 114.34 và cao hơn 3330.00% so với mức đáy gần đây là -323.99.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.38
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 47/485
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Uber Technologies Inc là 8.15, xếp hạng 94 trên tổng số 485 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Mức giá mục tiêu trung bình là 110.00, với mức cao là 150.00 và mức thấp là 84.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.15
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 55 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
109.999
Giá mục tiêu
+35.40%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

112
Tổng
7
Trung bình
13
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Uber Technologies Inc
UBER
55
Meta Platforms Inc
META
65
Alphabet Inc Class A
GOOGL
61
Shopify Inc
SHOP
49
Lyft Inc
LYFT
48
DoorDash Inc
DASH
47
1
2
3
...
23

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm số động lượng giá hiện tại của Uber Technologies Inc là 6.49, xếp hạng 305 trên tổng số 485 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 85.49 và mức hỗ trợ tại 76.82, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.90
Thay đổi giá
-0.41

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(2)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.534
Bán
RSI(14)
43.904
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
21.589
Trung lập
ATR(14)
2.428
Biến động thấp
CCI(14)
-103.801
Bán
Williams %R
73.956
Bán
TRIX(12,20)
-0.078
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
81.402
Mua
MA10
82.678
Bán
MA20
83.579
Bán
MA50
84.491
Bán
MA100
89.988
Bán
MA200
89.067
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Uber Technologies Inc là 7.00, xếp hạng 146 trên tổng số 485 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 85.10%, tương ứng mức tăng 0.14% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 189.91M cổ phần, chiếm 9.14% tổng số cổ phần, với mức tăng 2.93% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
189.91M
+0.64%
Capital Research Global Investors
110.55M
-8.11%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
99.05M
+1.80%
State Street Investment Management (US)
89.06M
+0.01%
Public Investment Fund
72.84M
--
Fidelity Management & Research Company LLC
57.99M
-1.03%
Geode Capital Management, L.L.C.
46.33M
+1.03%
Pershing Square Capital Management, L.P.
Star Investors
30.27M
-0.10%
Morgan Stanley Investment Management Inc. (US)
28.18M
-1.13%
Morgan Stanley Smith Barney LLC
25.81M
-8.02%
1
2
3

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Uber Technologies Inc là 7.37, xếp hạng 89 trên tổng số 485 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá trị beta của công ty là 1.21. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.37
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.21
VaR
+4.19%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+20.94%
Biến động 240 ngày
+38.84%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.95%
120 ngày
+5.95%
5 năm
+18.90%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.89%
120 ngày
-6.89%
5 năm
-11.58%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-2.08
120 ngày
-0.59
5 năm
+0.35

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+20.94%
3 năm
+30.59%
5 năm
+65.00%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.03
3 năm
+1.63
5 năm
+0.12
Độ lệch
240 ngày
+0.43
3 năm
+0.64
5 năm
+0.55

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+38.84%
5 năm
+47.32%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.52%
5 năm
+2.51%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-81.16%
240 ngày
-81.16%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+24.28%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+31.38%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.90%
120 ngày
+0.96%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-16.04%
60 ngày
-12.88%
120 ngày
-7.01%

Đối tác

Phần mềm & Dịch vụ CNTT
Uber Technologies Inc
Uber Technologies Inc
UBER
7.62 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Epam Systems Inc
Epam Systems Inc
EPAM
8.66 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
QXO Inc
QXO Inc
QXO
8.55 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Akamai Technologies Inc
Akamai Technologies Inc
AKAM
8.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Microsoft Corp
Microsoft Corp
MSFT
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
A10 Networks Inc
A10 Networks Inc
ATEN
8.42 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI