tradingkey.logo
tradingkey.logo

United Airlines Holdings Inc

UAL
92.950USD
-0.610-0.65%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.86BVốn hóa
9.01P/E TTM

United Airlines Holdings Inc

92.950
-0.610-0.65%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của United Airlines Holdings Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của United Airlines Holdings Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 3 trên tổng số 21 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 134.22.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của United Airlines Holdings Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
3 / 21
Xếp hạng tổng thể
97 / 4547
Ngành
Dịch vụ vận chuyển hành khách

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

46°C

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của United Airlines Holdings Inc

Điểm mạnhRủi ro
United Airlines Holdings, Inc. is a holding company. The Company transports people and cargo throughout North America and to destinations in Asia, Europe, Africa, the Pacific, the Middle East and Latin America. The Company, through United Airlines, Inc., and its regional carriers, operates across six continents, with hubs at Chicago O'Hare International Airport (ORD), Denver International Airport (DEN), George Bush Intercontinental Airport (IAH), Los Angeles International Airport (LAX), Newark Liberty International Airport (EWR), San Francisco International Airport (SFO), Washington Dulles International Airport (IAD) and A.B. Won Pat International Airport (GUM). Its hub and spoke system allow it to transport passengers between a large number of destinations with frequent services. The Company has contractual relationships with various regional carriers to provide regional aircraft service branded as United Express. It provides freight and mail transportation services (Air Cargo).
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 59.07B USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 59.07B USD.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 1.98, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 293.31M, giảm 1.80% so với quý trước.
Nắm giữ bởi ETHSX
Nhà đầu tư ngôi sao ETHSX nắm giữ 506.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.41.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 26 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
134.225
Giá mục tiêu
+49.22%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của United Airlines Holdings Inc là 6.40, xếp hạng 10 trong tổng số 21 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 15.40B, phản ánh mức tăng 4.78% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 5.99% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.40
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.61

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.14

Hiệu quả hoạt động

6.72

Tiềm năng tăng trưởng

5.79

Lợi nhuận cổ đông

6.75

Định giá công ty của United Airlines Holdings Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của United Airlines Holdings Inc là 8.99, xếp hạng 1 trong tổng số 21 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 9.07, thấp hơn 165.07% so với mức đỉnh gần đây là 24.03 và cao hơn 57.21% so với mức đáy gần đây là 3.88.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.99
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 3/21
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của United Airlines Holdings Inc là 8.23, xếp hạng 4 trên tổng số 21 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Mức giá mục tiêu trung bình là 125.00, với mức cao là 156.00 và mức thấp là 65.23.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.23
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 26 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
134.225
Giá mục tiêu
+42.85%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

16
Tổng
12
Trung bình
13
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
United Airlines Holdings Inc
UAL
26
Delta Air Lines Inc
DAL
27
Southwest Airlines Co
LUV
26
American Airlines Group Inc
AAL
26
JetBlue Airways Corp
JBLU
18
Alaska Air Group Inc
ALK
17
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của United Airlines Holdings Inc là 7.15, xếp hạng 4 trên tổng số 21 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 112.54 và mức hỗ trợ tại 79.64, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.16
Thay đổi giá
-0.01

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
1.119
Trung lập
RSI(14)
43.052
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
62.820
Trung lập
ATR(14)
5.061
Biến động cao
CCI(14)
106.416
Mua
Williams %R
37.783
Mua
TRIX(12,20)
-0.756
Bán
StochRSI(14)
80.211
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
92.914
Mua
MA10
91.368
Mua
MA20
95.322
Bán
MA50
104.464
Bán
MA100
104.415
Bán
MA200
99.112
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của United Airlines Holdings Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 21 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 90.60%, tương ứng mức tăng 2.87% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 37.33M cổ phần, chiếm 11.54% tổng số cổ phần, với mức tăng 2.11% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
37.28M
-0.02%
Capital International Investors
22.02M
+0.09%
PRIMECAP Management Company
Star Investors
18.00M
-4.42%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
15.42M
-1.37%
Fidelity Management & Research Company LLC
13.93M
+62.70%
Sanders Capital, LLC
14.77M
+1.78%
State Street Investment Management (US)
11.46M
-0.98%
Geode Capital Management, L.L.C.
8.94M
+1.41%
Capital World Investors
7.24M
+12.13%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
5.46M
-8.88%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ vận chuyển hành khách. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của United Airlines Holdings Inc là 7.01, xếp hạng 8 trên tổng số 21 trong ngành Dịch vụ vận chuyển hành khách. Giá trị beta của công ty là 1.28. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.01
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.28
VaR
+4.44%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+26.38%
Biến động 240 ngày
+52.10%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+9.26%
120 ngày
+9.26%
5 năm
+26.14%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-8.70%
120 ngày
-8.70%
5 năm
-15.61%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.45
120 ngày
+0.07
5 năm
+0.46

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+26.38%
3 năm
+49.19%
5 năm
+49.19%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.18
3 năm
+0.71
5 năm
+0.27
Độ lệch
240 ngày
+1.91
3 năm
+1.14
5 năm
+0.60

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+52.10%
5 năm
+47.06%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.32%
5 năm
+2.62%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+11.94%
240 ngày
+11.94%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+40.77%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+43.87%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.01%
120 ngày
+2.46%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-41.00%
60 ngày
-17.21%
120 ngày
+1.07%

Đối tác

Dịch vụ vận chuyển hành khách
United Airlines Holdings Inc
United Airlines Holdings Inc
UAL
7.72 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Delta Air Lines Inc
Delta Air Lines Inc
DAL
8.11 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bristow Group Inc
Bristow Group Inc
VTOL
8.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Copa Holdings SA
Copa Holdings SA
CPA
7.97 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
SkyWest Inc
SkyWest Inc
SKYW
7.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Avis Budget Group Inc
Avis Budget Group Inc
CAR
7.49 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI