tradingkey.logo
tradingkey.logo

10X Genomics Inc

TXG
20.910USD
+1.100+5.55%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.96BVốn hóa
LỗP/E TTM

10X Genomics Inc

20.910
+1.100+5.55%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của 10X Genomics Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của 10X Genomics Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 50 trên tổng số 209 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 20.29.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của 10X Genomics Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
50 / 209
Xếp hạng tổng thể
141 / 4547
Ngành
Thiết bị và vật tư y tế

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của 10X Genomics Inc

Điểm mạnhRủi ro
10x Genomics, Inc. is a life science technology company. The Company's integrated solutions include instruments, consumables and software for single cell and spatial biology systems. Its single cell portfolio, powered by Chromium platform, includes its Chromium X Series, Chromium Connect and legacy Chromium Controller instruments, microfluidic chips and related consumables, which enables throughput analysis of individual biological components. Its Visium platform enables researchers to understand the spatial positions of biological analytes within tissues at high resolution. Its Xenium platform for in situ analysis is designed to give scientists the ability to not only locate and type cells in their tissue context. Its products include Chromium Single Cell Gene Expression, Chromium Single Cell Gene Expression Flex, Chromium Single Cell Immune Profiling, Chromium Single Cell assay for transposase accessible chromatin (ATAC), Visium Spatial Gene Expression, and others.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -56.75, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 125.95M, giảm 10.56% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 2.63K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.35.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
20.286
Giá mục tiêu
+10.31%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của 10X Genomics Inc là 7.17, xếp hạng 83 trong tổng số 209 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 166.03M, phản ánh mức tăng 0.61% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 66.85% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.17
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

4.35

Hiệu quả hoạt động

8.38

Tiềm năng tăng trưởng

5.95

Lợi nhuận cổ đông

7.17

Định giá công ty của 10X Genomics Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của 10X Genomics Inc là 8.21, xếp hạng 39 trong tổng số 209 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -56.75, thấp hơn -90.28% so với mức đỉnh gần đây là -5.52 và cao hơn -16.81% so với mức đáy gần đây là -66.29.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.21
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 50/209
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của 10X Genomics Inc là 6.89, xếp hạng 159 trên tổng số 209 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Mức giá mục tiêu trung bình là 16.00, với mức cao là 20.00 và mức thấp là 14.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.89
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
20.286
Giá mục tiêu
+5.99%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

115
Tổng
6
Trung bình
9
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
10X Genomics Inc
TXG
18
Medtronic PLC
MDT
34
Stryker Corp
SYK
32
Abbott Laboratories
ABT
31
Dexcom Inc
DXCM
31
Zimmer Biomet Holdings Inc
ZBH
30
1
2
3
...
23

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của 10X Genomics Inc là 6.99, xếp hạng 55 trên tổng số 209 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 23.44 và mức hỗ trợ tại 16.04, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.09
Thay đổi giá
-0.1

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.099
Trung lập
RSI(14)
56.898
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
83.989
Mua
ATR(14)
1.294
Biến động cao
CCI(14)
85.629
Trung lập
Williams %R
9.403
Quá mua
TRIX(12,20)
-0.337
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
19.326
Mua
MA10
18.649
Mua
MA20
20.204
Mua
MA50
20.094
Mua
MA100
18.438
Mua
MA200
15.520
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của 10X Genomics Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 209 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 108.13%, tương ứng mức tăng 5.55% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 12.99M cổ phần, chiếm 11.04% tổng số cổ phần, với mức tăng 10.58% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
13.25M
+6.72%
ARK Investment Management LLC
Star Investors
11.89M
-14.43%
Fidelity Management & Research Company LLC
7.21M
-5.64%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
7.78M
+2.57%
Sumitomo Mitsui Trust Bank, Limited
5.38M
-10.58%
Amova Asset Management Co., Ltd.
5.38M
--
Quantinno Capital Management LP
3.49M
+56.37%
Geode Capital Management, L.L.C.
2.71M
+2.28%
Jacobs Levy Equity Management, Inc.
2.95M
+22.95%
AQR Capital Management, LLC
2.73M
-34.10%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thiết bị và vật tư y tế. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của 10X Genomics Inc là 4.85, xếp hạng 94 trên tổng số 209 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Giá trị beta của công ty là 2.22. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.85
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.21
VaR
+6.74%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+28.03%
Biến động 240 ngày
+72.58%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+12.56%
120 ngày
+17.31%
5 năm
+24.37%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-11.18%
120 ngày
-11.18%
5 năm
-24.70%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.43
120 ngày
+1.93
5 năm
-0.35

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+28.03%
3 năm
+88.66%
5 năm
+96.45%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+6.33
3 năm
-0.24
5 năm
-0.19
Độ lệch
240 ngày
+0.83
3 năm
+0.10
5 năm
+0.29

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+72.58%
5 năm
+70.38%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.47%
5 năm
+13.85%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+398.71%
240 ngày
+398.71%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+57.93%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+46.83%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.90%
120 ngày
+2.91%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+34.84%
60 ngày
+60.44%
120 ngày
+61.05%

Đối tác

Thiết bị và vật tư y tế
10X Genomics Inc
10X Genomics Inc
TXG
7.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anika Therapeutics Inc
Anika Therapeutics Inc
ANIK
8.62 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Thermo Fisher Scientific Inc
Thermo Fisher Scientific Inc
TMO
8.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bioventus Inc
Bioventus Inc
BVS
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
LeMaitre Vascular Inc
LeMaitre Vascular Inc
LMAT
8.22 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
West Pharmaceutical Services Inc
West Pharmaceutical Services Inc
WST
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI