tradingkey.logo

Telus Corp

TU
13.570USD
+0.230+1.72%
Đóng cửa 01/14, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.83BVốn hóa
24.29P/E TTM

Telus Corp

13.570
+0.230+1.72%

Thêm thông tin về Telus Corp Công ty

Thông tin của Telus Corp

Mã chứng khoánTU
Tên công tyTelus Corp
Ngày IPOJan 01, 1990
Giám đốc điều hànhMr. Darren Entwistle
Số lượng nhân viên106800
Loại chứng khoánOrdinary Share
Kết thúc năm tài chínhJan 01
Địa chỉ510 W. Georgia Street
Thành phốVANCOUVER
Sàn giao dịch chứng khoánNYSE Consolidated
Quốc giaCanada
Mã bưu điệnV6B 0M3
Điện thoại16046978044
Trang webhttps://www.telus.com/
Mã chứng khoánTU
Ngày IPOJan 01, 1990
Giám đốc điều hànhMr. Darren Entwistle

Lãnh đạo công ty của Telus Corp

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: CN, 4 Th01
Thời gian cập nhật: CN, 4 Th01
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
RBC Dominion Securities, Inc.
6.46%
RBC Global Asset Management Inc.
2.88%
RBC Wealth Management, International
2.81%
1832 Asset Management L.P.
2.49%
CIBC World Markets Inc.
2.42%
Khác
82.94%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
RBC Dominion Securities, Inc.
6.46%
RBC Global Asset Management Inc.
2.88%
RBC Wealth Management, International
2.81%
1832 Asset Management L.P.
2.49%
CIBC World Markets Inc.
2.42%
Khác
82.94%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
32.43%
Research Firm
9.31%
Investment Advisor/Hedge Fund
8.32%
Bank and Trust
5.49%
Pension Fund
0.55%
Sovereign Wealth Fund
0.48%
Hedge Fund
0.47%
Family Office
0.25%
Insurance Company
0.19%
Khác
42.52%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T5, 1 Th01
Thời gian cập nhật: T5, 1 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q4
767
887.43M
57.22%
-19.95M
2025Q3
789
839.63M
54.69%
-31.32M
2025Q2
792
838.35M
54.99%
-42.75M
2025Q1
818
836.48M
54.89%
-44.84M
2024Q4
813
856.26M
56.57%
+6.61M
2024Q3
829
835.04M
57.64%
-26.64M
2024Q2
841
842.23M
57.05%
+1.51M
2024Q1
849
826.54M
55.99%
-27.22M
2023Q4
840
841.38M
57.51%
+847.90K
2023Q3
832
830.07M
58.16%
-17.77M
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
RBC Dominion Securities, Inc.
100.20M
6.46%
-626.42K
-0.62%
Sep 30, 2025
RBC Global Asset Management Inc.
44.63M
2.88%
-8.26M
-15.61%
Sep 30, 2025
RBC Wealth Management, International
43.64M
2.81%
+590.80K
+1.37%
Sep 30, 2025
1832 Asset Management L.P.
38.67M
2.49%
-1.38M
-3.46%
Sep 30, 2025
CIBC World Markets Inc.
37.46M
2.42%
-5.50M
-12.79%
Sep 30, 2025
Mackenzie Investments
32.36M
2.09%
-127.14K
-0.39%
Sep 30, 2025
The Vanguard Group, Inc.
28.32M
1.83%
+1.24M
+4.59%
Sep 30, 2025
TD Asset Management Inc.
27.45M
1.77%
+488.64K
+1.81%
Sep 30, 2025
BMO Asset Management Inc.
26.74M
1.72%
+785.41K
+3.03%
Sep 30, 2025
BMO Capital Markets (US)
26.44M
1.71%
-3.63M
-12.07%
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
Invesco International Dividend Achievers ETF
3.57%
FT Vest Technology Dividend Target Income ETF
2.05%
First Trust S&P International Dividend Aristocrats ETF
1.99%
First Trust Nasdaq Technology Dividend Index Fund
1.68%
SPDR S&P Global Dividend ETF
1.59%
Virtus WMC International Dividend ETF
0.91%
First Trust Dow Jones Global Select Dividend Ix Fd
0.91%
SGI Enhanced Global Income ETF
0.9%
iShares World ex US Carbon Transition Readiness Aware Active ETF
0.63%
iShares Global Comm Services ETF
0.57%
Xem thêm
Invesco International Dividend Achievers ETF
Tỷ trọng3.57%
FT Vest Technology Dividend Target Income ETF
Tỷ trọng2.05%
First Trust S&P International Dividend Aristocrats ETF
Tỷ trọng1.99%
First Trust Nasdaq Technology Dividend Index Fund
Tỷ trọng1.68%
SPDR S&P Global Dividend ETF
Tỷ trọng1.59%
Virtus WMC International Dividend ETF
Tỷ trọng0.91%
First Trust Dow Jones Global Select Dividend Ix Fd
Tỷ trọng0.91%
SGI Enhanced Global Income ETF
Tỷ trọng0.9%
iShares World ex US Carbon Transition Readiness Aware Active ETF
Tỷ trọng0.63%
iShares Global Comm Services ETF
Tỷ trọng0.57%

Cổ tức

Tổng cộng 5.11B USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Nov 07, 2025
TU.NB Final Cash Dividend of gross CAD 0.4184 paid on Jan 02, 2026 going ex on Dec 11, 2025 with reinvestment option
Dec 11, 2025
Jan 02, 2026
Dec 11, 2025
Aug 01, 2025
TU.NB Interim Cash Dividend of gross CAD 0.4163 paid on Oct 01, 2025 going ex on Sep 10, 2025 with reinvestment option
Sep 10, 2025
Oct 01, 2025
Sep 10, 2025
May 09, 2025
TU.NB Interim Cash Dividend of gross CAD 0.4163 paid on Jul 02, 2025 going ex on Jun 10, 2025 with reinvestment option
Jun 10, 2025
Jul 02, 2025
Jun 10, 2025
Feb 13, 2025
TU.NB Interim Cash Dividend of gross CAD 0.4023 paid on Apr 01, 2025 going ex on Mar 11, 2025
Mar 11, 2025
Apr 01, 2025
Mar 11, 2025
Feb 13, 2025
TU.NB Interim Cash Dividend of gross CAD 0.4023 paid on Apr 01, 2025 going ex on Mar 11, 2025 with reinvestment option
Mar 11, 2025
Apr 01, 2025
Mar 11, 2025
Nov 08, 2024
TU.NB Final Cash Dividend of gross CAD 0.4023 paid on Jan 02, 2025 going ex on Dec 11, 2024
Dec 11, 2024
Jan 02, 2025
Dec 11, 2024
Aug 02, 2024
TU.NB Interim Cash Dividend of gross CAD 0.3891 paid on Oct 01, 2024 going ex on Sep 10, 2024
Sep 10, 2024
Oct 01, 2024
Sep 10, 2024
May 09, 2024
TU.NB Interim Cash Dividend of gross CAD 0.3891 paid on Jul 02, 2024 going ex on Jun 10, 2024
Jun 10, 2024
Jul 02, 2024
Jun 10, 2024
Feb 09, 2024
TU.NB Interim Cash Dividend of gross CAD 0.3761 paid on Apr 01, 2024 going ex on Mar 08, 2024
Mar 11, 2024
Apr 01, 2024
Mar 08, 2024
Nov 03, 2023
TU.NB Final Cash Dividend of gross CAD 0.3761 paid on Jan 02, 2024 going ex on Dec 08, 2023
Dec 11, 2023
Jan 02, 2024
Dec 08, 2023
Xem thêm

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Feb 14, 2020
Split
1→2
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Feb 14, 2020
Split
1→2

Câu hỏi thường gặp

Ai là năm cổ đông lớn nhất của Telus Corp?

Năm cổ đông hàng đầu của Telus Corp là:
RBC Dominion Securities, Inc. nắm giữ 100.20M Cổ phiếu, chiếm 6.46% tổng số Cổ phiếu.
RBC Global Asset Management Inc. nắm giữ 44.63M Cổ phiếu, chiếm 2.88% tổng số Cổ phiếu.
RBC Wealth Management, International nắm giữ 43.64M Cổ phiếu, chiếm 2.81% tổng số Cổ phiếu.
1832 Asset Management L.P. nắm giữ 38.67M Cổ phiếu, chiếm 2.49% tổng số Cổ phiếu.
CIBC World Markets Inc. nắm giữ 37.46M Cổ phiếu, chiếm 2.42% tổng số Cổ phiếu.

Ba nhóm cổ đông hàng đầu của Telus Corp là gì?

Ba nhóm cổ đông hàng đầu của Telus Corp là:
RBC Dominion Securities, Inc.
RBC Global Asset Management Inc.
RBC Wealth Management, International

Có bao nhiêu tổ chức nắm giữ cổ phiếu của Telus Corp (TU)?

Tính đến ngày 2025Q4, có 767 tổ chức nắm giữ cổ phiếu của Telus Corp, với tổng giá trị thị trường khoảng 887.43M, chiếm 57.22% tổng số cổ phiếu. So với ngày 2025Q3, tỷ lệ cổ phần của các tổ chức đã tăng thêm 2.53%.

Nguồn doanh thu lớn nhất của Telus Corp là gì?

Vào ngày --, bộ phận kinh doanh -- đã tạo ra doanh thu cao nhất cho Telus Corp, đạt --, chiếm --% tổng doanh thu.
KeyAI