tradingkey.logo

Tronox Holdings PLC

TROX
7.460USD
+0.540+7.81%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.18BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tronox Holdings PLC

7.460
+0.540+7.81%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Tronox Holdings PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Tronox Holdings PLC tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 37 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 6.22.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán cùng các chỉ báo kỹ thuật thuận lợi trong tháng qua, nền tảng cơ bản vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Tronox Holdings PLC

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
37 / 69
Xếp hạng tổng thể
194 / 4521
Ngành
Hóa chất

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Tronox Holdings PLC

Điểm mạnhRủi ro
Tronox Holdings plc is a producer of titanium products, including titanium dioxide (TiO2) pigment, specialty-grade titanium dioxide products and high-purity titanium chemicals, and zircon. The Company is a vertically integrated manufacturer of TiO2 pigment. It mines titanium-bearing mineral sands and operates upgrading facilities that produce high-grade titanium feedstock materials, pig iron and other minerals, including the rare earth-bearing mineral, monazite. It operates titanium-bearing mineral sand mines and beneficiation and smelting operations in Australia and South Africa to produce feedstock materials that can be processed into TiO2 for pigment, high-purity titanium chemicals, including titanium tetrachloride, and ultrafine TiO2 used in certain specialty applications. The Company supplies and markets TiO2 under the brand names TIONA and CristalActiv. It has nine pigment facilities located in the United States, Australia, Brazil, and the United Kingdom, among others.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 0.76, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 119.18M, giảm 11.32% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HACAX
Nhà đầu tư ngôi sao HACAX nắm giữ 2.15K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.92.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
6.219
Giá mục tiêu
-16.53%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Tronox Holdings PLC là 5.61, xếp hạng 65 trong tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 699.00M, phản ánh mức giảm 13.06% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 296.00% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.61
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.38

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

7.00

Hiệu quả hoạt động

6.38

Tiềm năng tăng trưởng

5.50

Lợi nhuận cổ đông

4.77

Định giá công ty của Tronox Holdings PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Tronox Holdings PLC là 8.66, xếp hạng 9 trong tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -3.65, thấp hơn -249.28% so với mức đỉnh gần đây là 5.44 và cao hơn -1089.48% so với mức đáy gần đây là -43.38.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.66
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 37/69
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Tronox Holdings PLC là 6.67, xếp hạng 47 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Mức giá mục tiêu trung bình là 4.62, với mức cao là 7.00 và mức thấp là 3.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.67
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
6.219
Giá mục tiêu
-16.53%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

23
Tổng
5
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Tronox Holdings PLC
TROX
9
Ecolab Inc
ECL
28
Albemarle Corp
ALB
27
Celanese Corp
CE
19
Eastman Chemical Co
EMN
18
Sociedad Quimica y Minera de Chile SA
SQM
16
1
2
3
4
5

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Tronox Holdings PLC là 9.39, xếp hạng 7 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 8.29 và mức hỗ trợ tại 5.92, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.14
Thay đổi giá
0.25

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.111
Mua
RSI(14)
68.667
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
82.150
Trung lập
ATR(14)
0.511
Biến động cao
CCI(14)
155.967
Mua
Williams %R
5.695
Quá mua
TRIX(12,20)
1.607
Bán
StochRSI(14)
47.738
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
7.028
Mua
MA10
6.741
Mua
MA20
6.301
Mua
MA50
5.117
Mua
MA100
4.438
Mua
MA200
4.715
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Tronox Holdings PLC là 7.00, xếp hạng 30 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 75.17%, tương ứng mức tăng 2.77% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 7.49M cổ phần, chiếm 4.72% tổng số cổ phần, với mức giảm 39.32% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Cristal Inorganic Chemicals Netherlands Cooperatief W.A.
37.58M
--
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
9.80M
-2.61%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
7.87M
-9.04%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
9.65M
-22.15%
Van Eck Associates Corporation
6.53M
+202.98%
PRIMECAP Management Company
Star Investors
4.70M
+10.63%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
4.43M
+31.37%
Point72 Asset Management, L.P.
Star Investors
3.23M
-15.67%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hóa chất. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Tronox Holdings PLC là 3.71, xếp hạng 54 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Giá trị beta của công ty là 1.11. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.71
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.07
VaR
+5.15%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+63.95%
Biến động 240 ngày
+83.26%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+25.60%
120 ngày
+25.60%
5 năm
+25.60%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-8.87%
120 ngày
-11.56%
5 năm
-37.94%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.96
120 ngày
+2.07
5 năm
-0.03

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+63.95%
3 năm
+85.81%
5 năm
+89.02%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.10
3 năm
-0.18
5 năm
-0.15
Độ lệch
240 ngày
-0.55
3 năm
-0.47
5 năm
-0.30

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+83.26%
5 năm
+57.12%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.66%
5 năm
+8.14%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+514.27%
240 ngày
+514.27%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+97.22%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+57.53%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.45%
120 ngày
+2.22%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+191.98%
60 ngày
+118.65%
120 ngày
+97.97%

Đối tác

Hóa chất
Tronox Holdings PLC
Tronox Holdings PLC
TROX
6.98 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CF Industries Holdings Inc
CF Industries Holdings Inc
CF
8.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Koppers Holdings Inc
Koppers Holdings Inc
KOP
8.63 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ecovyst Inc
Ecovyst Inc
ECVT
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Air Products and Chemicals Inc
Air Products and Chemicals Inc
APD
8.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Stepan Co
Stepan Co
SCL
8.39 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI