tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TOYO Co., Ltd

TOYO
Thêm vào danh sách theo dõi
12.240USD
+0.300+2.51%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
432.17MVốn hóa
10.76P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của TOYO Co., Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
278.15%51.63M
-32.34%28.19M
--13.65M
--41.67M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
278.15%51.63M
-32.34%28.19M
--13.65M
--41.67M
Các khoản phải thu
-37.36%11.75M
13617.11%16.61M
--18.75M
--121.12K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-37.36%11.75M
13617.11%16.61M
--18.75M
--121.12K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
--121.12K
Hàng tồn kho
300.25%79.99M
96.93%53.55M
--19.98M
--27.19M
Chi phí trả trước
6395.71%25.48M
-43.37%15.45M
--392.25K
--27.28M
Tài sản ngắn hạn khác
15.12%3.00M
1264.36%4.07M
--2.60M
--298.64K
Tổng tài sản ngắn hạn
210.25%171.85M
22.08%117.88M
--55.39M
--96.56M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
53.92%255.00M
56.57%205.17M
--165.67M
--131.05M
-Tài sản cố định
66.67%309.43M
----
--185.66M
--144.91M
-Khấu hao lũy kế
172.29%54.43M
----
--19.99M
--13.87M
Chi phí trả trước dài hạn
-5.32%6.83M
-4.73%6.97M
--7.22M
--7.31M
Tài sản dài hạn khác
-22.18%14.59M
120.91%30.58M
--18.74M
--13.84M
Tổng tài sản dài hạn
46.19%269.59M
62.71%235.75M
--184.41M
--144.89M
Tổng tài sản
84.08%441.43M
46.46%353.62M
--239.80M
--241.44M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1.76%62.33M
15.23%78.94M
--61.25M
--68.51M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
123.97%36.12M
6.37%36.18M
--16.13M
--34.01M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--5.47M
--13.56M
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
354.80%107.94M
382.17%67.75M
--23.73M
--14.05M
Nợ ngắn hạn khác
100.35%170.27M
77.68%146.69M
--84.98M
--82.56M
Tổng nợ ngắn hạn
136.50%295.70M
71.44%249.26M
--125.03M
--145.39M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-37.69%34.47M
50.71%34.12M
--55.33M
--22.64M
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--21.00M
--22.41M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
0.43%34.47M
14850.07%34.12M
--34.33M
--228.24K
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
Tổng nợ dài hạn
-37.69%34.47M
50.71%34.12M
--55.33M
--22.64M
Tổng các khoản nợ
83.07%330.18M
68.65%283.38M
--180.36M
--168.03M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
99.63%28.78M
-59.22%20.40M
--14.42M
--50.01M
Lợi nhuận giữ lại
78.82%89.98M
83.86%53.78M
--50.32M
--29.25M
Vốn dự trữ
99.65%28.78M
-59.22%20.39M
--14.41M
--50.01M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-36.58%-7.50M
-22.52%-7.17M
---5.49M
---5.85M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-100.00%0.00
--3.23M
--199.45K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
87.17%111.26M
-4.32%70.24M
--59.44M
--73.41M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI