tradingkey.logo

TON Strategy Ord Shs

TONX
2.580USD
-0.070-2.64%
Đóng cửa 01/23, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
152.45MVốn hóa
0.70P/E TTM

TON Strategy Ord Shs

2.580
-0.070-2.64%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của TON Strategy Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của TON Strategy Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Ms. Sarah Olsen
Ms. Sarah Olsen
Chief Financial Officer, Chief Operating Officer
Chief Financial Officer, Chief Operating Officer
669.82K
+631864.00%
Ms. Veronika Kapustina
Ms. Veronika Kapustina
Chief Executive Officer
Chief Executive Officer
631.86K
+631864.00%
Rory J. Cutaia ,
Rory J. Cutaia ,
Director
Director
463.24K
-424483.00%
Mr. Nicolas Cary
Mr. Nicolas Cary
Independent Director
Independent Director
14.80K
+14803.00%
Mr. Evan Sohn
Mr. Evan Sohn
Independent Director
Independent Director
2.63K
-12146.00%
Mr. Manuel Stotz
Mr. Manuel Stotz
Executive Chairman of the Board
Executive Chairman of the Board
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Ms. Sarah Olsen
Ms. Sarah Olsen
Chief Financial Officer, Chief Operating Officer
Chief Financial Officer, Chief Operating Officer
669.82K
+631864.00%
Ms. Veronika Kapustina
Ms. Veronika Kapustina
Chief Executive Officer
Chief Executive Officer
631.86K
+631864.00%
Rory J. Cutaia ,
Rory J. Cutaia ,
Director
Director
463.24K
-424483.00%
Mr. Nicolas Cary
Mr. Nicolas Cary
Independent Director
Independent Director
14.80K
+14803.00%
Mr. Evan Sohn
Mr. Evan Sohn
Independent Director
Independent Director
2.63K
-12146.00%
Mr. Manuel Stotz
Mr. Manuel Stotz
Executive Chairman of the Board
Executive Chairman of the Board
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 9 Th12
FY2023Q1
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
SaaS recurring subscription revenue
1.90M
85.55%
Non-digital revenue
170.00K
7.67%
Other digital revenue
150.00K
6.77%
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
SaaS recurring subscription revenue
1.90M
85.55%
Non-digital revenue
170.00K
7.67%
Other digital revenue
150.00K
6.77%

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Kingsway Capital Partners Ltd
20.34%
Vy Capital Management Company Limited
10.37%
Aristeia Capital, L.L.C.
4.10%
TOMS Capital Investment Management LP
3.92%
Ribbit Management Company, LLC
2.67%
Khác
58.59%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Kingsway Capital Partners Ltd
20.34%
Vy Capital Management Company Limited
10.37%
Aristeia Capital, L.L.C.
4.10%
TOMS Capital Investment Management LP
3.92%
Ribbit Management Company, LLC
2.67%
Khác
58.59%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Hedge Fund
21.58%
Corporation
20.34%
Investment Advisor/Hedge Fund
8.14%
Investment Advisor
6.74%
Individual Investor
5.12%
Venture Capital
2.77%
Family Office
0.25%
Research Firm
0.17%
Khác
34.88%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
53
23.29M
0.11%
--
2025Q4
72
23.29M
39.41%
+23.22M
2025Q3
70
23.16M
39.20%
+23.09M
2025Q2
41
47.71K
3.34%
+5.15K
2025Q1
53
16.86K
1.49%
-37.43K
2024Q4
56
34.68K
3.46%
-42.01K
2024Q3
55
19.51K
2.64%
+7.01K
2024Q2
55
11.47K
2.14%
+7.94K
2024Q1
54
2.27K
0.57%
-395.00
2023Q4
53
1.62K
1.53%
-235.00
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Kingsway Capital Partners Ltd
12.02M
20.34%
-80.01K
-0.66%
Sep 25, 2025
Vy Capital Management Company Limited
6.13M
10.37%
+6.13M
--
Sep 25, 2025
Aristeia Capital, L.L.C.
2.42M
4.1%
+2.42M
--
Sep 30, 2025
TOMS Capital Investment Management LP
2.32M
3.92%
+2.32M
--
Sep 30, 2025
Ribbit Management Company, LLC
1.58M
2.67%
+1.58M
--
Sep 30, 2025
Polar Asset Management Partners Inc.
992.27K
1.68%
+992.27K
--
Sep 30, 2025
DRW Securities, LLC
966.34K
1.64%
+966.34K
--
Sep 30, 2025
Yorkville Advisors Global, LP.
900.00K
1.52%
+900.00K
--
Sep 30, 2025
Pantera Capital Partners LP
867.51K
1.47%
+867.51K
--
Sep 30, 2025
Geiskopf (James P)
800.76K
1.36%
+640.00K
+398.11%
Aug 07, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
State Street SPDR S&P Software & Services ETF
0.02%
Schwab U.S. Broad Market ETF
0%
Schwab U.S. Small-Cap ETF
0%
State Street SPDR S&P Software & Services ETF
Tỷ trọng0.02%
Schwab U.S. Broad Market ETF
Tỷ trọng0%
Schwab U.S. Small-Cap ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI