tradingkey.logo
tradingkey.logo

Timken Co

TKR
99.060USD
-2.840-2.79%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.67BVốn hóa
23.96P/E TTM

Timken Co

99.060
-2.840-2.79%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Timken Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Timken Co tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 17 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 111.89.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Timken Co

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
17 / 181
Xếp hạng tổng thể
103 / 4546
Ngành
Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Timken Co

Điểm mạnhRủi ro
The Timken Company designs and manages a portfolio of engineered bearings and industrial motion products, and provides related services. Its Engineered Bearings segment features a range of product designs serving original equipment manufacturers and end-users. Its portfolio features Timken, GGB, and Fafnir brands and serves customers across industries, including wind energy, agriculture, construction, food and beverage, metals and mining, automotive and truck, aerospace, rail and more. The Industrial Motion segment includes a portfolio of engineered products, including industrial drives, automatic lubrication systems, linear motion products and systems, chains, belts, couplings, filtration systems and industrial clutches and brakes. Its portfolio features brands such as Philadelphia Gear, Cone Drive, Spinea, Rollon, Nadella, Groeneveld, BEKA, Des-Case, Diamond, Drives, Timken Belts, Lovejoy, PT Tech, Lagersmit, and CGI. It also offers specialty filtration products, augers and others.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 27.25%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 27.25%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 23.96, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 66.72M, giảm 7.90% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 1.44K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 12 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
111.889
Giá mục tiêu
+10.75%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm tài chính hiện tại của Timken Co là 7.63, xếp hạng 66 trong tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.11B, phản ánh mức tăng 3.48% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 12.50% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.63
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.34

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.62

Hiệu quả hoạt động

7.49

Tiềm năng tăng trưởng

6.36

Lợi nhuận cổ đông

8.34

Định giá công ty của Timken Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số định giá hiện tại của Timken Co là 7.88, xếp hạng 72 trong tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 23.96, thấp hơn 11.03% so với mức đỉnh gần đây là 26.61 và cao hơn 52.42% so với mức đáy gần đây là 11.40.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.88
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 17/181
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Timken Co là 7.17, xếp hạng 103 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Mức giá mục tiêu trung bình là 85.50, với mức cao là 105.00 và mức thấp là 80.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.17
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 12 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
111.889
Giá mục tiêu
+10.75%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

74
Tổng
7
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Timken Co
TKR
12
Parker-Hannifin Corp
PH
26
Xylem Inc
XYL
24
Cognex Corp
CGNX
23
Pentair PLC
PNR
21
Symbotic Inc
SYM
21
1
2
3
...
15

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số động lượng giá hiện tại của Timken Co là 6.64, xếp hạng 146 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 108.63 và mức hỗ trợ tại 91.83, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.84
Thay đổi giá
-0.2

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.424
Bán
RSI(14)
46.133
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
62.864
Trung lập
ATR(14)
3.675
Biến động thấp
CCI(14)
-0.198
Trung lập
Williams %R
53.077
Trung lập
TRIX(12,20)
-0.256
Bán
StochRSI(14)
63.372
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
99.246
Bán
MA10
98.677
Mua
MA20
101.291
Bán
MA50
101.007
Bán
MA100
91.927
Mua
MA200
84.022
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Timken Co là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 95.79%, tương ứng mức tăng 1.53% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 6.46M cổ phần, chiếm 9.29% tổng số cổ phần, với mức giảm 1.86% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
6.53M
-0.94%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.08M
-1.66%
American Century Investment Management, Inc.
3.80M
-1.27%
Timken Foundation of Canton
2.96M
--
Dimensional Fund Advisors, L.P.
2.38M
-0.54%
State Street Investment Management (US)
2.00M
+0.81%
Fidelity Management & Research Company LLC
2.54M
-3.47%
Hotchkis and Wiley Capital Management, LLC
Star Investors
1.73M
-7.37%
Victory Capital Management Inc.
1.60M
-15.41%
Fuller & Thaler Asset Management Inc.
1.96M
-3.30%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Timken Co là 8.59, xếp hạng 28 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá trị beta của công ty là 1.18. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Timken Co đang dẫn đầu ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.59
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.18
VaR
+3.14%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+13.40%
Biến động 240 ngày
+33.35%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+3.93%
120 ngày
+5.25%
5 năm
+10.93%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.51%
120 ngày
-4.75%
5 năm
-12.92%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.97
120 ngày
+2.11
5 năm
+0.32

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+13.40%
3 năm
+38.91%
5 năm
+38.91%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.81
3 năm
+0.31
5 năm
+0.10
Độ lệch
240 ngày
-0.04
3 năm
-0.27
5 năm
-0.20

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+33.35%
5 năm
+33.34%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.28%
5 năm
+2.13%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+362.06%
240 ngày
+362.06%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+27.03%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+22.99%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.91%
120 ngày
+0.97%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+9.30%
60 ngày
+15.60%
120 ngày
+22.45%

Đối tác

Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy
Timken Co
Timken Co
TKR
7.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
nVent Electric PLC
nVent Electric PLC
NVT
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mueller Industries Inc
Mueller Industries Inc
MLI
8.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Blue Bird Corp
Blue Bird Corp
BLBD
8.28 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ESCO Technologies Inc
ESCO Technologies Inc
ESE
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Allison Transmission Holdings Inc
Allison Transmission Holdings Inc
ALSN
8.15 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI