tradingkey.logo

TJGC Group Ord Shs

TJGC
0.980USD
+0.090+10.11%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.99MVốn hóa
LỗP/E TTM

TJGC Group Ord Shs

0.980
+0.090+10.11%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của TJGC Group Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của TJGC Group Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Chi Fung Lau
Mr. Chi Fung Lau
Chief Executive Officer
Chief Executive Officer
2.86M
--
Mr. Kai Kwan Lam
Mr. Kai Kwan Lam
Director
Director
2.08M
--
Mr. Chun Pong Siu
Mr. Chun Pong Siu
Director
Director
1.43M
--
Mr. Ka Wah Mok
Mr. Ka Wah Mok
Chief Financial Officer Nominee
Chief Financial Officer Nominee
--
--
Ms. Ka Man (Carmen) Chan
Ms. Ka Man (Carmen) Chan
Independent Director Nominee
Independent Director Nominee
--
--
Mr. Ka Hang Ip
Mr. Ka Hang Ip
Independent Director Nominee
Independent Director Nominee
--
--
Mr. Ho Yin Lai
Mr. Ho Yin Lai
Independent Director Nominee
Independent Director Nominee
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Chi Fung Lau
Mr. Chi Fung Lau
Chief Executive Officer
Chief Executive Officer
2.86M
--
Mr. Kai Kwan Lam
Mr. Kai Kwan Lam
Director
Director
2.08M
--
Mr. Chun Pong Siu
Mr. Chun Pong Siu
Director
Director
1.43M
--
Mr. Ka Wah Mok
Mr. Ka Wah Mok
Chief Financial Officer Nominee
Chief Financial Officer Nominee
--
--
Ms. Ka Man (Carmen) Chan
Ms. Ka Man (Carmen) Chan
Independent Director Nominee
Independent Director Nominee
--
--
Mr. Ka Hang Ip
Mr. Ka Hang Ip
Independent Director Nominee
Independent Director Nominee
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
FY2025
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Offline advertising and web banner
17.97M
58.96%
Online advertising
10.73M
35.21%
Other services
1.41M
4.62%
Provisioning of strategic planning services
369.12K
1.21%
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Offline advertising and web banner
17.97M
58.96%
Online advertising
10.73M
35.21%
Other services
1.41M
4.62%
Provisioning of strategic planning services
369.12K
1.21%

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T6, 12 Th12
Thời gian cập nhật: T6, 12 Th12
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Alt Co Ltd
31.90%
Lau (Chi Fung)
18.69%
Lam (Kai Kwan)
13.59%
Siu (Chun Pong)
9.35%
Geode Capital Management, L.L.C.
0.07%
Khác
26.40%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Alt Co Ltd
31.90%
Lau (Chi Fung)
18.69%
Lam (Kai Kwan)
13.59%
Siu (Chun Pong)
9.35%
Geode Capital Management, L.L.C.
0.07%
Khác
26.40%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Individual Investor
41.63%
Corporation
31.90%
Investment Advisor/Hedge Fund
0.07%
Investment Advisor
0.03%
Khác
26.37%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
8
15.30K
0.42%
--
2025Q4
8
16.91K
0.11%
-23.46K
2025Q3
8
15.30K
0.10%
-48.98K
2025Q2
6
63.83K
0.42%
+63.33K
2025Q1
3
504.00
0.00%
+504.00

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Alt Co Ltd
4.88M
31.9%
--
--
Mar 31, 2025
Lau (Chi Fung)
2.86M
18.69%
--
--
Mar 31, 2025
Lam (Kai Kwan)
2.08M
13.59%
--
--
Mar 31, 2025
Siu (Chun Pong)
1.43M
9.35%
--
--
Mar 31, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
10.62K
0.07%
--
--
Sep 30, 2025
UBS Financial Services, Inc.
1.02K
0.01%
-25.20K
-96.12%
Sep 30, 2025
Morgan Stanley Smith Barney LLC
2.00K
0.01%
--
--
Sep 30, 2025
UBS Switzerland AG
1.29K
0.01%
+1.29K
--
Sep 30, 2025
Tower Research Capital LLC
366.00
0%
+366.00
--
Sep 30, 2025
Morgan Stanley & Co. LLC
--
0%
-20.00
-100.00%
Jun 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI