tradingkey.logo
tradingkey.logo

Interface Inc

TILE
25.395USD
-0.295-1.15%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.68BVốn hóa
12.77P/E TTM

Interface Inc

25.395
-0.295-1.15%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Interface Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Interface Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 4 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua mạnh, với mục tiêu giá cao nhất là 36.67.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Interface Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
4 / 58
Xếp hạng tổng thể
69 / 4547
Ngành
Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Interface Inc

Điểm mạnhRủi ro
Interface, Inc. is a global flooring company. The Company offers an integrated portfolio of carbon neutral carpet tile and resilient flooring products that includes Interface carpet tile and luxury vinyl tile (LVT), nora rubber flooring, and FLOR premium area rugs for commercial and residential spaces. Its segments include Americas (AMS) and Europe, Africa, Asia and Australia (EAAA). The AMS segment includes the United States, Canada and Latin America geographic areas. It markets modular carpets under the brand names Interface and FLOR. It produces carpet tiles in a range of colors, patterns, textures, pile heights and densities. These varieties are designed to meet both the practical and aesthetic needs of commercial interiors. The Company offers a category of products, namely modular resilient flooring, and its products include LVT. It offers rubber flooring products under the noraplan and norament brands, which are included in its resilient flooring portfolio.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 1.39B USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 12.90, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 61.36M, giảm 4.34% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Joel Greenblatt
Nhà đầu tư ngôi sao Joel Greenblatt nắm giữ 11.75K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
36.667
Giá mục tiêu
+49.97%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Interface Inc là 7.10, xếp hạng 39 trong tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 349.39M, phản ánh mức tăng 4.29% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 9.90% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.10
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.85

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.28

Hiệu quả hoạt động

6.85

Tiềm năng tăng trưởng

5.30

Lợi nhuận cổ đông

8.21

Định giá công ty của Interface Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Interface Inc là 8.44, xếp hạng 12 trong tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 12.90, thấp hơn 4643.73% so với mức đỉnh gần đây là 611.80 và cao hơn 6.80% so với mức đáy gần đây là 12.02.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.44
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 4/58
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Interface Inc là 9.00, xếp hạng 2 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Mức giá mục tiêu trung bình là 35.00, với mức cao là 38.00 và mức thấp là 32.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
36.667
Giá mục tiêu
+49.97%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

35
Tổng
5
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Interface Inc
TILE
2
Builders FirstSource Inc
BLDR
25
Ferguson Enterprises Inc
FERG
25
Masco Corp
MAS
23
Trex Co Inc
TREX
22
Fortune Brands Innovations Inc
FBIN
19
1
2
3
...
7

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Interface Inc là 6.95, xếp hạng 21 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 30.54 và mức hỗ trợ tại 22.60, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.93
Thay đổi giá
0.02

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(1)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.454
Bán
RSI(14)
29.306
Bán
STOCH(KDJ)(9,3,3)
25.094
Mua
ATR(14)
1.049
Biến động thấp
CCI(14)
-90.886
Trung lập
Williams %R
72.889
Bán
TRIX(12,20)
-0.883
Bán
StochRSI(14)
98.796
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
25.402
Bán
MA10
26.450
Bán
MA20
27.982
Bán
MA50
30.517
Bán
MA100
28.971
Bán
MA200
26.951
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Interface Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 105.09%, tương ứng mức tăng 1.80% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 5.94M cổ phần, chiếm 10.26% tổng số cổ phần, với mức giảm 2.21% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
7.98M
-2.54%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
5.99M
-2.51%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
2.65M
-0.81%
Congress Asset Management Company, LLP
2.54M
+2.86%
American Century Investment Management, Inc.
2.41M
+5.52%
Barrow Hanley Global Investors
Star Investors
2.50M
-8.31%
State Street Investment Management (US)
2.18M
-0.25%
Fuller & Thaler Asset Management Inc.
858.53K
+7108.46%
Hood River Capital Management LLC
1.60M
-1.33%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.51M
+5.07%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Interface Inc là 7.81, xếp hạng 17 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Giá trị beta của công ty là 1.95. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Interface Inc đang dẫn đầu ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.81
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.95
VaR
+3.55%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+29.88%
Biến động 240 ngày
+41.05%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.07%
120 ngày
+5.07%
5 năm
+33.03%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.84%
120 ngày
-6.64%
5 năm
-23.25%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.08
120 ngày
-0.67
5 năm
+0.44

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+29.88%
3 năm
+33.67%
5 năm
+60.57%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.48
3 năm
+2.65
5 năm
+0.19
Độ lệch
240 ngày
+2.51
3 năm
+3.46
5 năm
+1.43

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+41.05%
5 năm
+43.30%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.21%
5 năm
+2.23%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-95.57%
240 ngày
-95.57%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+27.21%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+27.91%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.63%
120 ngày
+0.73%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-10.36%
60 ngày
-15.81%
120 ngày
-1.59%

Đối tác

Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng
Interface Inc
Interface Inc
TILE
8.01 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Taylor Morrison Home Corp
Taylor Morrison Home Corp
TMHC
8.11 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Meritage Homes Corp
Meritage Homes Corp
MTH
8.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Pultegroup Inc
Pultegroup Inc
PHM
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Century Communities Inc
Century Communities Inc
CCS
8.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carlisle Companies Inc
Carlisle Companies Inc
CSL
7.97 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI