tradingkey.logo

International Tower Hill Mines Ltd

THM
2.570USD
+0.275+12.11%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
534.27MVốn hóa
LỗP/E TTM

International Tower Hill Mines Ltd

2.570
+0.275+12.11%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của International Tower Hill Mines Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của International Tower Hill Mines Ltd tương đối yếu, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 97 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán cùng các chỉ báo kỹ thuật thuận lợi trong tháng qua, nền tảng cơ bản vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của International Tower Hill Mines Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
97 / 119
Xếp hạng tổng thể
458 / 4521
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của International Tower Hill Mines Ltd

Điểm mạnhRủi ro
International Tower Hill Mines Ltd. is a Canada-based company. The Company is in the business of acquiring, exploring and evaluating mineral properties, and either joint venturing or developing these properties further or disposing of them when the evaluation is completed. It has 100% interest in its Livengood Gold Project, located in the Tintina gold belt approximately 70 miles (113 kilometers) northwest of Fairbanks, Alaska. The property consists of land leased from the Alaska Mental Health Trust, a number of smaller private mineral leases, Alaska state mining claims purchased or located by the Company and patented ground held by the Company. The Company's subsidiaries include Tower Hill Mines, Inc., Tower Hill Mines (US) LLC, and Livengood Placers, Inc.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 0.00 USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 9.28, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 69.21M, giảm 3.55% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.29.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
0.000
Giá mục tiêu
0.00%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của International Tower Hill Mines Ltd là 5.47, xếp hạng 104 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp,

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.47
Thay đổi giá
0

Tài chính

2.04

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

7.56

Hiệu quả hoạt động

4.00

Tiềm năng tăng trưởng

6.71

Lợi nhuận cổ đông

7.03

Định giá công ty của International Tower Hill Mines Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của International Tower Hill Mines Ltd là 7.76, xếp hạng 60 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -122.91, thấp hơn -85.02% so với mức đỉnh gần đây là -18.41 và cao hơn -19.84% so với mức đáy gần đây là -147.30.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.76
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 97/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho International Tower Hill Mines Ltd. Mức trung bình của ngành Kim loại & Khai thác là 7.55.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Không có dữ liệu

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của International Tower Hill Mines Ltd là 7.29, xếp hạng 58 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 3.46 và mức hỗ trợ tại 1.88, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.98
Thay đổi giá
0.31

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(4)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.066
Trung lập
RSI(14)
54.162
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
20.263
Trung lập
ATR(14)
0.415
Biến động cao
CCI(14)
-44.639
Trung lập
Williams %R
71.998
Bán
TRIX(12,20)
1.139
Bán
StochRSI(14)
62.701
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
2.514
Mua
MA10
2.658
Bán
MA20
2.484
Mua
MA50
2.151
Mua
MA100
1.965
Mua
MA200
1.502
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Paulson & Co. Inc.
Star Investors
70.24M
--
The Electrum Group LLC
28.77M
--
Sprott Asset Management LP
19.80M
+0.09%
Kopernik Global Investors, LLC
14.45M
--
Herr Investment Group LLC
1.78M
-13.38%
Drescher (Anton Johann)
731.68K
--
Morgan Stanley & Co. LLC
629.52K
-20.04%
SEI Investments Management Corporation
600.83K
--
Konwave AG
502.00K
-24.64%
Marshall Wace LLP
353.38K
+841.06%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Hiện không có điểm số đánh giá rủi ro nào cho International Tower Hill Mines Ltd. Trung bình của ngành Kim loại & Khai thác là 5.12. Giá trị beta của công ty là 1.42. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.45
VaR
+7.14%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+46.74%
Biến động 240 ngày
+113.85%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+16.67%
120 ngày
+34.63%
5 năm
+34.63%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-12.71%
120 ngày
-16.10%
5 năm
-16.10%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.26
120 ngày
+1.88
5 năm
+0.62

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+46.74%
3 năm
+49.07%
5 năm
+71.95%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+9.03
3 năm
+2.52
5 năm
+0.39
Độ lệch
240 ngày
+1.21
3 năm
+1.22
5 năm
+1.12

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+113.85%
5 năm
+93.92%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.34%
5 năm
+2.47%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+370.84%
240 ngày
+370.84%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+93.83%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+63.06%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.18%
120 ngày
+0.21%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+129.01%
60 ngày
+66.04%
120 ngày
+89.18%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
International Tower Hill Mines Ltd
International Tower Hill Mines Ltd
THM
4.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI