tradingkey.logo

Growhub Ltd

TGHL
0.395USD
+0.035+9.72%
Đóng cửa 12/19, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.99MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Growhub Ltd

Chu kỳ
FY2024 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
184.86K
84.40%
EPS(YoY)
-0.07
-28.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, tổng doanh thu đạt 184.86K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.40%.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.068, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.51%.

Thu nhập ròng của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, lợi nhuận ròng là -1.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.00%.

Biên lợi nhuận ròng của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, biên lợi nhuận ròng là -997.33%, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.64%.

Biên lợi nhuận gộp của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, biên lợi nhuận gộp là 17.90%, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.37%.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 127.59%, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.31%.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là --, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là --.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -69.05%, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.62%.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.90%.

Tài sản ngắn hạn của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là --.

Tổng tài sản của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, tổng tài sản của Growhub Ltd là 3.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là --.

Tổng nghĩa vụ của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, tổng nghĩa vụ của Growhub Ltd là 4.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là --.

Tổng vốn chủ sở hữu của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Growhub Ltd là -1.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là --.

Thu nhập hoạt động thuần của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Growhub Ltd là -1.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.59%.

Giá trị đầu tư ròng của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, giá trị đầu tư ròng của Growhub Ltd là -25.29K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.31%.

Giá trị huy động vốn ròng của Growhub Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Growhub Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Growhub Ltd là 3.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 228.10%.
KeyAI