tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tecogen Ord Shs

TGEN
Thêm vào danh sách theo dõi
6.520USD
+0.300+4.82%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
195.07MVốn hóa
LỗP/E TTM

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Tecogen Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Tecogen Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. John N. Hatsopoulos
Mr. John N. Hatsopoulos
Lead Director
Lead Director
1.07M
+4.67%
Mr. Earl R. Lewis, III
Mr. Earl R. Lewis, III
Independent Director
Independent Director
1.01M
--
Mr. Robert A. Panora
Mr. Robert A. Panora
President, Chief Operating Officer
President, Chief Operating Officer
62.52K
--
Ms. Angelina M. Galiteva, J.D.
Ms. Angelina M. Galiteva, J.D.
Independent Chairperson of the Board
Independent Chairperson of the Board
50.00K
--
Dr. Ahmed F. Ghoniem
Dr. Ahmed F. Ghoniem
Independent Director
Independent Director
12.72K
--
Mr. Stephen Lafaille
Mr. Stephen Lafaille
Vice President - Business Development
Vice President - Business Development
400.00
-2894.00%
Mr. John K. Whiting, IV
Mr. John K. Whiting, IV
General Counsel, Secretary
General Counsel, Secretary
--
--
Dr. John M. Albertine
Dr. John M. Albertine
Independent Director
Independent Director
--
--
Ms. Susan F. Hirsch
Ms. Susan F. Hirsch
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Roger P. Deschenes
Mr. Roger P. Deschenes
Chief Financial Officer, Chief Accounting Officer, Treasurer
Chief Financial Officer, Chief Accounting Officer, Treasurer
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. John N. Hatsopoulos
Mr. John N. Hatsopoulos
Lead Director
Lead Director
1.07M
+4.67%
Mr. Earl R. Lewis, III
Mr. Earl R. Lewis, III
Independent Director
Independent Director
1.01M
--
Mr. Robert A. Panora
Mr. Robert A. Panora
President, Chief Operating Officer
President, Chief Operating Officer
62.52K
--
Ms. Angelina M. Galiteva, J.D.
Ms. Angelina M. Galiteva, J.D.
Independent Chairperson of the Board
Independent Chairperson of the Board
50.00K
--
Dr. Ahmed F. Ghoniem
Dr. Ahmed F. Ghoniem
Independent Director
Independent Director
12.72K
--
Mr. Stephen Lafaille
Mr. Stephen Lafaille
Vice President - Business Development
Vice President - Business Development
400.00
-2894.00%

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Chiller
5.66M
20.90%
Cogeneration
3.07M
11.35%
Engineered Accessories
401.69K
1.48%
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Chiller
5.66M
20.90%
Cogeneration
3.07M
11.35%
Engineered Accessories
401.69K
1.48%

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Pacheco (Ann Marie)
12.37%
George N. Hatsopoulos UEO
9.18%
Comeau (Joseph)
7.56%
Hatsopoulos (John N)
3.58%
Lewis (Earl R)
3.38%
Khác
63.93%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Pacheco (Ann Marie)
12.37%
George N. Hatsopoulos UEO
9.18%
Comeau (Joseph)
7.56%
Hatsopoulos (John N)
3.58%
Lewis (Earl R)
3.38%
Khác
63.93%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Individual Investor
30.09%
Investment Advisor
14.92%
Other Insider Investor
9.18%
Investment Advisor/Hedge Fund
6.23%
Hedge Fund
4.33%
Research Firm
1.69%
Pension Fund
1.03%
Venture Capital
0.18%
Family Office
0.06%
Khác
32.29%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
81
8.66M
16.54%
--
2026Q1
107
9.35M
31.28%
-14.85K
2025Q4
86
8.56M
28.69%
+2.93M
2025Q3
78
8.12M
27.20%
+3.70M
2025Q2
30
4.13M
16.15%
+4.12M
2025Q1
2
12.50K
0.05%
-308.58K
2024Q4
1
--
0.00%
-321.08K
2024Q3
1
--
0.00%
-321.08K
2024Q2
1
--
0.00%
-321.08K
2024Q1
2
--
0.00%
-771.08K
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Pacheco (Ann Marie)
3.70M
12.39%
--
--
Apr 25, 2025
George N. Hatsopoulos UEO
2.74M
9.19%
+4.32K
+0.16%
Apr 25, 2025
Comeau (Joseph)
2.26M
7.57%
--
--
Apr 25, 2025
Hatsopoulos (John N)
1.02M
3.42%
+457.50K
+81.26%
Apr 25, 2025
Lewis (Earl R)
1.01M
3.39%
+10.00K
+1.00%
Mar 27, 2026
Bard Associates Inc.
689.11K
2.31%
-1.50K
-0.22%
Dec 31, 2025
Clear Harbor Asset Management, LLC
610.00K
2.04%
-1.60K
-0.26%
Dec 31, 2025
Natsis (Tryfon)
460.30K
1.54%
-1.27M
-73.34%
Jun 30, 2025
Portolan Capital Management, L.L.C.
445.81K
1.49%
-150.00K
-25.18%
Dec 31, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI