tradingkey.logo

Taseko Mines Ltd

TGB
7.850USD
+0.245+3.22%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.49BVốn hóa
LỗP/E TTM

Taseko Mines Ltd

7.850
+0.245+3.22%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Taseko Mines Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Taseko Mines Ltd tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 35 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 11.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Taseko Mines Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
35 / 119
Xếp hạng tổng thể
166 / 4521
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Taseko Mines Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Taseko Mines Limited is a copper-focused mining company. The Company’s principal assets are the wholly owned Gibraltar mine (Gibraltar), located in central British Columbia (BC) and is one of the copper mines in North America, and the Florence Copper project (Florence Copper), which is located in Arizona and is currently under construction. The Company also owns the Yellowhead copper, New Prosperity copper-gold, and Aley niobium projects in British Columbia. The Yellowhead Project is located in the Thompson-Nicola region of British Columbia, approximately 150 kilometers (km) northeast of Kamloops near the town of Vavenby. The Aley Niobium project is located in northeast British Columbia. The New Prosperity property is located in south-central British Columbia and hosts one of the most significant copper and gold deposits in Canada. It is also located in an area of cultural significance to the Tsilhqot'in Nation, known as Teztan Biny and Nabas.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 47.79% mỗi năm.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 6.34, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 134.28M, giảm 8.82% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.31.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 3 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
11.500
Giá mục tiêu
+37.40%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Taseko Mines Ltd là 6.83, xếp hạng 68 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 124.17M, phản ánh mức tăng 11.22% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 15291.57% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.83
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.11

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

5.62

Hiệu quả hoạt động

7.54

Tiềm năng tăng trưởng

8.59

Lợi nhuận cổ đông

7.29

Định giá công ty của Taseko Mines Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Taseko Mines Ltd là 7.68, xếp hạng 63 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -60.08, thấp hơn -154.22% so với mức đỉnh gần đây là 32.57 và cao hơn -32.48% so với mức đáy gần đây là -79.59.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.68
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 35/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Taseko Mines Ltd là 8.67, xếp hạng 3 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 7.25, với mức cao là 7.25 và mức thấp là 6.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.67
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 3 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
11.500
Giá mục tiêu
+46.50%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

34
Tổng
3
Trung bình
4
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Taseko Mines Ltd
TGB
3
Freeport-McMoRan Inc
FCX
24
Ero Copper Corp
ERO
16
Hudbay Minerals Inc
HBM
14
Southern Copper Corp
SCCO
11
Lithium Americas Corp
LAC
11
1
2
3
...
7

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Taseko Mines Ltd là 9.13, xếp hạng 26 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 9.45 và mức hỗ trợ tại 6.05, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.05
Thay đổi giá
0.08

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.096
Trung lập
RSI(14)
57.050
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
32.903
Bán
ATR(14)
0.675
Biến động cao
CCI(14)
-7.527
Trung lập
Williams %R
57.851
Bán
TRIX(12,20)
1.460
Bán
StochRSI(14)
13.340
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
8.072
Bán
MA10
8.090
Bán
MA20
7.508
Mua
MA50
6.270
Mua
MA100
5.239
Mua
MA200
4.068
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
L1 Capital Pty Ltd.
32.84M
-10.97%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
8.13M
+11.74%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
7.59M
-20.42%
Connor, Clark & Lunn Investment Management Ltd.
6.59M
-17.44%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.31M
+9.69%
Morgan Stanley & Co. LLC
4.97M
+2.82%
Diamond Hill Capital Management Inc.
Star Investors
5.38M
-0.22%
Mackenzie Investments
3.56M
+121.66%
J.P. Morgan Securities LLC
3.04M
-24.26%
Mudita Advisors LLP
2.79M
+75.40%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Taseko Mines Ltd là 5.36, xếp hạng 49 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.85. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.36
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.85
VaR
+6.03%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+32.54%
Biến động 240 ngày
+63.61%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+14.53%
120 ngày
+14.53%
5 năm
+23.20%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-11.90%
120 ngày
-11.90%
5 năm
-11.95%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.64
120 ngày
+3.23
5 năm
+0.77

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+32.54%
3 năm
+44.26%
5 năm
+65.33%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+8.31
3 năm
+3.16
5 năm
+0.85
Độ lệch
240 ngày
+0.31
3 năm
+0.42
5 năm
+0.47

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+63.61%
5 năm
+61.07%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.71%
5 năm
+1.52%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+459.81%
240 ngày
+459.81%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+58.47%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+54.56%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.70%
120 ngày
+3.55%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-30.94%
60 ngày
+65.02%
120 ngày
+117.42%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Taseko Mines Ltd
Taseko Mines Ltd
TGB
7.26 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI