tradingkey.logo
tradingkey.logo

Triple Flag Precious Metals Corp

TFPM
32.770USD
+0.300+0.92%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.08BVốn hóa
27.80P/E TTM

Triple Flag Precious Metals Corp

32.770
+0.300+0.92%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Triple Flag Precious Metals Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Triple Flag Precious Metals Corp tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 33 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 39.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Triple Flag Precious Metals Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
33 / 118
Xếp hạng tổng thể
167 / 4546
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Triple Flag Precious Metals Corp

Điểm mạnhRủi ro
Triple Flag Precious Metals Corp. is a precious metal streaming and royalty company. It offers investors exposure to gold and silver from a total of 237 assets, consisting of 17 streams and 220 royalties, primarily from the Americas and Australia. These streams and royalties are tied to mining assets at various stages of the mine life cycle, including about 30 producing mines and 207 development and exploration stage projects. It has a diversified portfolio of properties in Australia, Canada, Colombia, Cote d’Ivoire, Mexico, Mongolia, Peru, South Africa and the United States. Its diversified portfolio of streams and royalties provides exposure to production from a suite of long-life mining assets, including the Northparkes copper-gold mine in Australia (Evolution Mining), the Cerro Lindo polymetallic mine in Peru (Nexa), the Fosterville gold mine in Australia (Agnico Eagle), the Buritica gold mine in Colombia (Zijin) and the Impala Bafokeng Operations in South Africa (Implats).
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 90.52% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 388.70M USD.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 3.19, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 184.83M, tăng 0.66% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.03.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
39.000
Giá mục tiêu
+22.07%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm tài chính hiện tại của Triple Flag Precious Metals Corp là 9.00, xếp hạng 16 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 118.92M, phản ánh mức tăng 60.24% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 86.12% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.00
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.63

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.76

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.63

Định giá công ty của Triple Flag Precious Metals Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số định giá hiện tại của Triple Flag Precious Metals Corp là 3.17, xếp hạng 115 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 26.83, thấp hơn 3612.92% so với mức đỉnh gần đây là 996.04 và cao hơn 741.06% so với mức đáy gần đây là -171.97.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.17
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 33/118
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Triple Flag Precious Metals Corp là 8.00, xếp hạng 16 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 33.50, với mức cao là 39.00 và mức thấp là 28.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
39.000
Giá mục tiêu
+22.07%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

46
Tổng
3
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Triple Flag Precious Metals Corp
TFPM
2
Newmont Corporation
NEM
25
Barrick Mining Ord Shs
B
18
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
17
Wheaton Precious Metals Corp
WPM
14
Kinross Gold Corp
KGC
14
1
2
3
...
9

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số động lượng giá hiện tại của Triple Flag Precious Metals Corp là 6.99, xếp hạng 47 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 38.87 và mức hỗ trợ tại 27.21, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.05
Thay đổi giá
-0.06

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.986
Bán
RSI(14)
40.652
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
30.807
Trung lập
ATR(14)
1.688
Biến động cao
CCI(14)
-49.149
Trung lập
Williams %R
72.191
Bán
TRIX(12,20)
-0.663
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
32.094
Mua
MA10
32.969
Bán
MA20
35.770
Bán
MA50
36.511
Bán
MA100
34.559
Bán
MA200
30.565
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Elliott Management Corporation
133.82M
--
Fidelity Management & Research Company LLC
6.63M
-0.07%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
2.64M
+39.92%
Tidal Investments LLC
2.40M
+59.47%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
2.63M
+25.28%
Van Eck Associates Corporation
2.56M
+10.85%
Usmar (Shaun Alleyne)
2.48M
+0.26%
Fidelity Investments Canada ULC
2.14M
-0.07%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
911.51K
+2360.48%
Burns (Geoffrey A)
1.60M
-4.18%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Triple Flag Precious Metals Corp là 6.43, xếp hạng 22 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 0.44. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.43
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.43
VaR
--
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+26.14%
Biến động 240 ngày
+46.00%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.19%
120 ngày
+6.20%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-9.84%
120 ngày
-9.84%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.65
120 ngày
+0.47
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+26.14%
3 năm
+26.14%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.04
3 năm
+1.40
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
-0.87
3 năm
-0.50
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+46.00%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.54%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+57.22%
240 ngày
+57.22%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+41.25%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+49.13%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.24%
120 ngày
+0.24%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+103.50%
60 ngày
+67.07%
120 ngày
+65.78%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Triple Flag Precious Metals Corp
Triple Flag Precious Metals Corp
TFPM
7.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.16 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
7.99 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carpenter Technology Corp
Carpenter Technology Corp
CRS
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcoa Corp
Alcoa Corp
AA
7.83 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI