tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Telecom Argentina SA

TEO
Thêm vào danh sách theo dõi
12.632USD
-0.038-0.30%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.59BVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Telecom Argentina SA

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
6.70B
48.16%
EPS(YoY)
-0.32
-112.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-01

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Telecom Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telecom Argentina SA, tổng doanh thu đạt 6.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.16.

Tài sản ngắn hạn của Telecom Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telecom Argentina SA, tài sản ngắn hạn là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.45.

Tổng tài sản của Telecom Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telecom Argentina SA, tổng tài sản của Telecom Argentina SA là 11.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.84.

Tổng nghĩa vụ của Telecom Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telecom Argentina SA, tổng nghĩa vụ của Telecom Argentina SA là 6.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Telecom Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telecom Argentina SA, tổng vốn chủ sở hữu của Telecom Argentina SA là 4.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.44.

Giá trị đầu tư ròng của Telecom Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telecom Argentina SA, giá trị đầu tư ròng của Telecom Argentina SA là -2.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -476.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Telecom Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telecom Argentina SA, giá trị huy động vốn ròng của Telecom Argentina SA là 906.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1133.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Telecom Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telecom Argentina SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.36.

Biên lợi nhuận ròng của Telecom Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telecom Argentina SA, biên lợi nhuận ròng là -1.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.99.

Biên lợi nhuận gộp của Telecom Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telecom Argentina SA, biên lợi nhuận gộp là 53.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Telecom Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telecom Argentina SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Telecom Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telecom Argentina SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Telecom Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telecom Argentina SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Telecom Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telecom Argentina SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 482.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 440.69.