tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tenable Holdings Inc

TENB
Thêm vào danh sách theo dõi
36.880USD
+3.390+10.12%
Đóng cửa 06/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.07BVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Tenable Holdings Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
999.40M
11.04%
EPS(YoY)
-0.30
1.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-30

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 999.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.04.

Tài sản ngắn hạn của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 773.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.77.

Tổng tài sản của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tổng tài sản của Tenable Holdings Inc là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.32.

Tổng nghĩa vụ của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Tenable Holdings Inc là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tenable Holdings Inc là 326.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.40.

Giá trị đầu tư ròng của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Tenable Holdings Inc là -174.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -321.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tenable Holdings Inc là -234.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -194.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.61.

Biên lợi nhuận ròng của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.40.

Biên lợi nhuận gộp của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 78.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tenable Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenable Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.80.
KeyAI