Ngày công bố lợi nhuận của Tsakos Energy Navigation Ltd
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
798.69M
-0.67%
EPS(YoY)
4.45
-11.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-02
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Tsakos Energy Navigation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tsakos Energy Navigation Ltd, tổng doanh thu đạt 798.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.67.
Tài sản ngắn hạn của Tsakos Energy Navigation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tsakos Energy Navigation Ltd, tài sản ngắn hạn là 434.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.80.
Tổng tài sản của Tsakos Energy Navigation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tsakos Energy Navigation Ltd, tổng tài sản của Tsakos Energy Navigation Ltd là 3.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.65.
Tổng nghĩa vụ của Tsakos Energy Navigation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tsakos Energy Navigation Ltd, tổng nghĩa vụ của Tsakos Energy Navigation Ltd là 2.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.77.
Tổng vốn chủ sở hữu của Tsakos Energy Navigation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tsakos Energy Navigation Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Tsakos Energy Navigation Ltd là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.42.
Giá trị đầu tư ròng của Tsakos Energy Navigation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tsakos Energy Navigation Ltd, giá trị đầu tư ròng của Tsakos Energy Navigation Ltd là -458.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.74.
Giá trị huy động vốn ròng của Tsakos Energy Navigation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tsakos Energy Navigation Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Tsakos Energy Navigation Ltd là 110.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.52.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tsakos Energy Navigation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tsakos Energy Navigation Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.47.
Biên lợi nhuận ròng của Tsakos Energy Navigation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tsakos Energy Navigation Ltd, biên lợi nhuận ròng là 20.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.58.
Biên lợi nhuận gộp của Tsakos Energy Navigation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tsakos Energy Navigation Ltd, biên lợi nhuận gộp là 35.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.11.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tsakos Energy Navigation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tsakos Energy Navigation Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.09.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tsakos Energy Navigation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tsakos Energy Navigation Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.86.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tsakos Energy Navigation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tsakos Energy Navigation Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.17.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tsakos Energy Navigation Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tsakos Energy Navigation Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 239.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.33.