tradingkey.logo

Teck Resources Ltd

TECK
55.010USD
+1.560+2.92%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
26.86BVốn hóa
30.60P/E TTM

Teck Resources Ltd

55.010
+1.560+2.92%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Teck Resources Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Teck Resources Ltd tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 18 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 70.71.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Teck Resources Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
18 / 119
Xếp hạng tổng thể
128 / 4521
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Teck Resources Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Teck Resources Limited is a resource company that operates a portfolio of copper and zinc operations across North and South America. The Company’s projects include the Highland Valley Copper (HVC) Mine Life Extension Project, Galore Creek Project, Zafranal Project, and NuevaUnion. The HVC Mine Life Extension is located at the HVC site, approximately 17 kilometers (km) west of Logan Lake and 75 kilometers southwest of Kamloops. The Galore Creek Project is situated in Tahltan Territory in northwestern British Columbia, around 370 km northwest of Smithers. The Zafranal Copper Project lies in the Arequipa Region of southern Peru, within the prolific porphyry copper belt. The NuevaUnion Project is a undeveloped copper-gold-molybdenum mining venture in the Americas, located in Chile’s Atacama Region; its two deposits are about 40 km apart. Its Red Dog Operations is a zinc mine located approximately 170 km (105 miles) north of the Arctic Circle in northwest Alaska, near Kotzebue.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.50, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 377.48M, giảm 11.63% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Brandes Investment
Nhà đầu tư ngôi sao Brandes Investment nắm giữ 1.25K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.10.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
70.705
Giá mục tiêu
+26.49%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Teck Resources Ltd là 8.65, xếp hạng 25 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.42B, phản ánh mức tăng 17.26% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 139.80% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.65
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.41

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

7.77

Tiềm năng tăng trưởng

9.34

Lợi nhuận cổ đông

8.71

Định giá công ty của Teck Resources Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Teck Resources Ltd là 7.98, xếp hạng 46 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 30.60, thấp hơn 239.27% so với mức đỉnh gần đây là 103.81 và cao hơn 76.54% so với mức đáy gần đây là 7.18.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.98
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 18/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Teck Resources Ltd là 6.91, xếp hạng 87 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 64.84, với mức cao là 71.18 và mức thấp là 56.52.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.91
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
70.705
Giá mục tiêu
+26.49%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

29
Tổng
3
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Teck Resources Ltd
TECK
11
Skeena Resources Ltd
SKE
10
Rio Tinto PLC
RIO
9
Pan American Silver Corp
PAAS
9
BHP Group Ltd
BHP
8
Compania de Minas Buenaventura SAA
BVN
8
1
2
3
...
6

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Teck Resources Ltd là 7.43, xếp hạng 46 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 60.69 và mức hỗ trợ tại 49.36, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.34
Thay đổi giá
0.09

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.411
Trung lập
RSI(14)
55.429
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
25.687
Bán
ATR(14)
2.932
Biến động cao
CCI(14)
-3.031
Trung lập
Williams %R
51.913
Trung lập
TRIX(12,20)
0.692
Bán
StochRSI(14)
19.692
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
55.638
Bán
MA10
55.830
Bán
MA20
53.534
Mua
MA50
48.784
Mua
MA100
45.367
Mua
MA200
40.797
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Teck Resources Ltd là 7.00, xếp hạng 15 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 78.54%, tương ứng mức tăng 1.29% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 19.69M cổ phần, chiếm 4.10% tổng số cổ phần, với mức tăng 4.38% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
China Investment Corporation
27.25M
-15.58%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
19.69M
-1.80%
Principal Global Investors (Equity)
16.88M
+36.07%
Davis Selected Advisers, L.P.
Star Investors
11.02M
-0.10%
RBC Global Asset Management Inc.
10.99M
-12.83%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
10.82M
-6.84%
Fidelity Investments Canada ULC
10.11M
+2.17%
7.87M
-7.04%
Hancock Prospecting Pty. Ltd.
7.82M
+1.62%
Mackenzie Investments
7.72M
-3.35%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Teck Resources Ltd là 7.17, xếp hạng 15 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.50. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Teck Resources Ltd đang dẫn đầu ngành Kim loại & Khai thác, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.17
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.51
VaR
+4.40%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+32.08%
Biến động 240 ngày
+50.70%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.58%
120 ngày
+11.28%
5 năm
+19.59%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.80%
120 ngày
-7.80%
5 năm
-12.09%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.80
120 ngày
+2.66
5 năm
+0.69

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+32.08%
3 năm
+46.54%
5 năm
+46.54%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.08
3 năm
+0.42
5 năm
+0.66
Độ lệch
240 ngày
+0.29
3 năm
+0.69
5 năm
+0.29

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+50.70%
5 năm
+46.05%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.92%
5 năm
+2.60%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+458.85%
240 ngày
+458.85%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+37.33%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+43.56%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.81%
120 ngày
+0.79%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-9.86%
60 ngày
+18.82%
120 ngày
+16.29%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Teck Resources Ltd
Teck Resources Ltd
TECK
7.64 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI