tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Trident Digital Tech Holdings Ltd

TDTH
Thêm vào danh sách theo dõi
1.500USD
-0.130-8.13%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.09MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Trident Digital Tech Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
7.90%287.92K
1598.73%184.62K
-85.90%266.83K
-99.73%10.87K
--1.89M
--4.05M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-22.55%150.33K
1598.73%184.62K
-89.27%194.11K
-99.73%10.87K
--1.81M
--3.97M
-Đầu tư ngắn hạn
89.21%137.58K
----
-13.87%72.72K
----
--84.42K
--86.82K
Các khoản phải thu
-24.93%168.11K
-9.70%261.32K
-74.60%223.94K
-82.88%289.38K
--881.62K
--1.69M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-100.00%0.00
4670.00%102.08K
3566.38%80.59K
-97.13%2.14K
--2.20K
--74.55K
-Các khoản phải thu khác
17.01%168.11K
-44.56%159.25K
-81.25%143.67K
-81.61%287.24K
--766.08K
--1.56M
-Dự phòng phải thu khó đòi
----
----
--73.20K
----
----
----
Chi phí trả trước
-70.90%340.19K
177.40%1.21M
599.53%1.17M
--435.51K
--167.10K
----
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
-100.00%0.00
357.40%2.00M
--1.05M
--437.30K
Tổng tài sản ngắn hạn
-52.03%796.21K
-39.54%1.65M
-58.38%1.66M
-55.73%2.74M
--3.99M
--6.18M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
0.11%1.13M
-22.46%998.63K
-38.57%1.13M
-23.65%1.29M
--1.84M
--1.69M
-Tài sản cố định
5.74%1.33M
----
-34.21%1.26M
----
--1.91M
--1.73M
-Khấu hao lũy kế
55.89%198.15K
----
79.07%127.11K
----
--70.98K
--41.14K
Tài sản dài hạn khác
-63.41%88.93K
----
--243.04K
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
230.77%4.55M
-22.46%998.63K
-25.38%1.37M
-23.65%1.29M
--1.84M
--1.69M
Tổng tài sản
76.09%5.34M
-34.08%2.65M
-47.95%3.03M
-48.85%4.02M
--5.83M
--7.87M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
178.32%250.71K
-92.93%44.91K
-80.83%90.08K
-91.69%635.16K
--469.85K
--7.64M
Chi phí trích trước
362.38%467.09K
-6.90%293.22K
-62.33%101.02K
45.50%314.95K
--268.16K
--216.46K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1861.77%1.17M
12.00%65.95K
-13.19%59.89K
-57.06%58.88K
--68.99K
--137.13K
-Nợ ngắn hạn
--466.60K
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--66.88K
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
26.45%518.01K
17.21%543.85K
-28.41%409.65K
-54.09%463.98K
--572.19K
--1.01M
Nợ ngắn hạn khác
53.83%768.72K
-46.43%588.76K
-52.04%499.73K
-87.30%1.10M
--1.04M
--8.66M
Tổng nợ ngắn hạn
313.67%5.57M
-15.13%1.64M
-33.10%1.35M
-79.68%1.94M
--2.01M
--9.52M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-33.25%483.37K
-40.40%544.02K
-47.73%724.12K
-41.80%912.83K
--1.39M
--1.57M
-Nợ dài hạn
-63.70%34.71K
-45.40%69.33K
-45.85%95.62K
-70.12%126.96K
--176.59K
--424.87K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-28.62%448.65K
-39.60%474.69K
-48.00%628.50K
-31.28%785.86K
--1.21M
--1.14M
Nợ dài hạn khác
349.93%6.05M
705.14%5.82M
--1.35M
--723.14K
----
----
Tổng nợ dài hạn
215.84%6.54M
289.15%6.37M
49.38%2.07M
4.30%1.64M
--1.39M
--1.57M
Tổng các khoản nợ
254.39%12.10M
124.24%8.01M
0.53%3.42M
-67.80%3.57M
--3.40M
--11.09M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
118.40%30.60M
147.46%20.87M
66.14%14.01M
23100.99%8.43M
--8.43M
--36.34K
Lợi nhuận giữ lại
-159.09%-37.07M
-215.37%-25.58M
-131.36%-14.31M
-148.82%-8.11M
---6.18M
---3.26M
Vốn dự trữ
118.42%30.59M
147.53%20.86M
66.18%14.00M
26037.36%8.43M
--8.43M
--32.24K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-248.02%-290.57K
-591.53%-643.96K
-145.26%-83.49K
4563.71%131.01K
--184.49K
---2.94K
Tổng vốn chủ sở hữu
-1674.20%-6.76M
-1284.71%-5.36M
-115.66%-381.06K
114.01%452.14K
--2.43M
---3.23M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI