tradingkey.logo

Trident Digital Tech Holdings Ltd

TDTH
0.235USD
-0.005-2.00%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.74MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Trident Digital Tech Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1598.73%184.62K
-85.90%266.83K
-99.73%10.87K
--1.89M
--4.05M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1598.73%184.62K
-89.27%194.11K
-99.73%10.87K
--1.81M
--3.97M
-Đầu tư ngắn hạn
----
-13.87%72.72K
----
--84.42K
--86.82K
Các khoản phải thu
-9.70%261.32K
-74.60%223.94K
-82.88%289.38K
--881.62K
--1.69M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
4670.00%102.08K
3566.38%80.59K
-97.13%2.14K
--2.20K
--74.55K
-Các khoản phải thu khác
-44.56%159.25K
-81.25%143.67K
-81.61%287.24K
--766.08K
--1.56M
-Dự phòng phải thu khó đòi
----
--73.20K
----
----
----
Chi phí trả trước
177.40%1.21M
599.53%1.17M
--435.51K
--167.10K
----
Tài sản ngắn hạn khác
----
-100.00%0.00
357.40%2.00M
--1.05M
--437.30K
Tổng tài sản ngắn hạn
-39.54%1.65M
-58.38%1.66M
-55.73%2.74M
--3.99M
--6.18M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-22.46%998.63K
-38.57%1.13M
-23.65%1.29M
--1.84M
--1.69M
-Tài sản cố định
----
-34.21%1.26M
----
--1.91M
--1.73M
-Khấu hao lũy kế
----
79.07%127.11K
----
--70.98K
--41.14K
Tài sản dài hạn khác
----
--243.04K
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-22.46%998.63K
-25.38%1.37M
-23.65%1.29M
--1.84M
--1.69M
Tổng tài sản
-34.08%2.65M
-47.95%3.03M
-48.85%4.02M
--5.83M
--7.87M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-92.93%44.91K
-80.83%90.08K
-91.69%635.16K
--469.85K
--7.64M
Chi phí trích trước
-6.90%293.22K
-62.33%101.02K
45.50%314.95K
--268.16K
--216.46K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
12.00%65.95K
-13.19%59.89K
-57.06%58.88K
--68.99K
--137.13K
Nợ phải trả hoãn lại
17.21%543.85K
-28.41%409.65K
-54.09%463.98K
--572.19K
--1.01M
Nợ ngắn hạn khác
-46.43%588.76K
-52.04%499.73K
-87.30%1.10M
--1.04M
--8.66M
Tổng nợ ngắn hạn
-15.13%1.64M
-33.10%1.35M
-79.68%1.94M
--2.01M
--9.52M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-40.40%544.02K
-47.73%724.12K
-41.80%912.83K
--1.39M
--1.57M
-Nợ dài hạn
-45.40%69.33K
-45.85%95.62K
-70.12%126.96K
--176.59K
--424.87K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-39.60%474.69K
-48.00%628.50K
-31.28%785.86K
--1.21M
--1.14M
Nợ dài hạn khác
705.14%5.82M
--1.35M
--723.14K
----
----
Tổng nợ dài hạn
289.15%6.37M
49.38%2.07M
4.30%1.64M
--1.39M
--1.57M
Tổng các khoản nợ
124.24%8.01M
0.53%3.42M
-67.80%3.57M
--3.40M
--11.09M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
147.46%20.87M
66.14%14.01M
23100.99%8.43M
--8.43M
--36.34K
Lợi nhuận giữ lại
-215.37%-25.58M
-131.36%-14.31M
-148.82%-8.11M
---6.18M
---3.26M
Vốn dự trữ
147.53%20.86M
66.18%14.00M
26037.36%8.43M
--8.43M
--32.24K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-591.53%-643.96K
-145.26%-83.49K
4563.71%131.01K
--184.49K
---2.94K
Tổng vốn chủ sở hữu
-1284.71%-5.36M
-115.66%-381.06K
114.01%452.14K
--2.43M
---3.23M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI