tradingkey.logo

TDAC

TDAC
10.470USD
+0.010+0.10%
Đóng cửa 12/22, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
229.37MVốn hóa
48.21P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của TDAC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2022Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-78.95%47.15K
-51.05%35.26K
--206.60K
21581.05%438.17K
--224.04K
--72.02K
-9.17%2.02K
--2.23K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-78.95%47.15K
-51.05%35.26K
--206.60K
21581.05%438.17K
--224.04K
--72.02K
-9.17%2.02K
--2.23K
Chi phí trả trước
--33.43K
11406.86%120.82K
--208.82K
--212.06K
--0.00
--1.05K
-100.00%0.00
--52.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-64.03%80.58K
113.60%156.08K
--415.42K
32073.82%650.23K
--224.04K
--73.07K
-96.27%2.02K
--54.23K
Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
----
--0.00
----
--169.74K
--0.00
-100.00%0.00
--383.01K
Tổng tài sản dài hạn
105887.58%179.90M
--178.03M
--176.18M
--174.35M
--169.74K
--0.00
-100.00%0.00
--383.01K
Tổng tài sản
45606.33%179.98M
243746.91%178.18M
--176.60M
8659008.31%175.00M
--393.77K
--73.07K
-99.54%2.02K
--437.24K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--76.76K
--46.76K
--22.42K
--2.00K
----
----
----
---50.00
Chi phí trích trước
-75.46%75.00K
-48.69%75.00K
--75.00K
18.46%192.11K
--305.66K
--146.17K
-19.07%162.18K
--200.39K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-84.82%100.00K
----
----
----
--658.74K
--436.24K
34.17%347.50K
--259.00K
-Nợ ngắn hạn
-84.82%100.00K
----
----
----
--658.74K
--436.24K
34.17%347.50K
--259.00K
Nợ ngắn hạn khác
--76.76K
--46.76K
--22.42K
--2.00K
----
----
----
---50.00
Tổng nợ ngắn hạn
-56.15%422.85K
-51.12%284.68K
--322.90K
-58.74%210.30K
--964.40K
--582.41K
10.96%509.68K
--459.34K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--6.04M
--6.04M
--6.04M
--6.04M
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
--6.04M
--6.04M
--6.04M
--6.04M
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
569.88%6.46M
985.51%6.32M
--6.36M
1125.83%6.25M
--964.40K
--582.41K
10.96%509.68K
--459.34K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
719498.17%179.90M
712003.05%178.03M
--176.18M
697303.25%174.35M
--25.00K
--25.00K
0.00%25.00K
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-971.18%-6.38M
-1054.05%-6.17M
---5.95M
-950.96%-5.60M
---595.63K
---534.34K
-1030.72%-532.66K
---47.11K
Vốn dự trữ
----
----
----
----
--24.53K
--24.53K
0.00%24.53K
--24.53K
Tổng vốn chủ sở hữu
30508.59%173.52M
33841.35%171.86M
--170.24M
33341.43%168.75M
---570.63K
---509.34K
-2196.26%-507.66K
---22.11K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI