tradingkey.logo

TechCreate Group Ord Shs Class A

TCGL
191.100USD
+104.740+121.28%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.83BVốn hóa
--P/E TTM

TechCreate Group Ord Shs Class A

191.100
+104.740+121.28%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của TechCreate Group Ord Shs Class A

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của TechCreate Group Ord Shs Class A

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Heng Hai Lim
Mr. Heng Hai Lim
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
7.88M
+7880000.00%
Ling Soon Ng
Ling Soon Ng
Chief Information Officer, Director
Chief Information Officer, Director
--
--
Wee Seng Ling
Wee Seng Ling
Independent Director
Independent Director
--
--
Masayuki Tagai
Masayuki Tagai
Independent Director
Independent Director
--
--
Jim Northey
Jim Northey
Independent Director
Independent Director
--
--
Weiyee In
Weiyee In
Independent Director
Independent Director
--
--
Yingzheng Wang
Yingzheng Wang
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Heng Hai Lim
Mr. Heng Hai Lim
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
7.88M
+7880000.00%
Ling Soon Ng
Ling Soon Ng
Chief Information Officer, Director
Chief Information Officer, Director
--
--
Wee Seng Ling
Wee Seng Ling
Independent Director
Independent Director
--
--
Masayuki Tagai
Masayuki Tagai
Independent Director
Independent Director
--
--
Jim Northey
Jim Northey
Independent Director
Independent Director
--
--
Weiyee In
Weiyee In
Independent Director
Independent Director
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
FY2024
FY2023
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Sale of software licenses and maintenance licenses
1.84M
59.40%
Provision of professional services
1.22M
39.42%
Provision of hosting and supporting service
36.46K
1.17%
Sale of hardware solutions
0.00
0.00%
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Sale of software licenses and maintenance licenses
1.84M
59.40%
Provision of professional services
1.22M
39.42%
Provision of hosting and supporting service
36.46K
1.17%
Sale of hardware solutions
0.00
0.00%

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Lim (Heng Hai)
44.12%
Vong (Chin Hua)
10.16%
Chai (Chang Ruey Fen)
4.71%
Vong (Tze Poh)
4.71%
Neo (Meng Chu)
4.71%
Khác
31.58%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Lim (Heng Hai)
44.12%
Vong (Chin Hua)
10.16%
Chai (Chang Ruey Fen)
4.71%
Vong (Tze Poh)
4.71%
Neo (Meng Chu)
4.71%
Khác
31.58%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Individual Investor
77.85%
Khác
22.15%

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Không có dữ liệu

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Lim (Heng Hai)
7.88M
44.12%
+7.88M
--
Oct 15, 2025
Vong (Chin Hua)
1.81M
10.16%
+1.81M
--
Oct 15, 2025
Chai (Chang Ruey Fen)
841.75K
4.71%
+841.75K
--
Oct 15, 2025
Vong (Tze Poh)
841.75K
4.71%
+841.75K
--
Oct 15, 2025
Neo (Meng Chu)
841.75K
4.71%
+841.75K
--
Oct 15, 2025
Teo (Mui Lan)
841.75K
4.71%
+841.75K
--
Oct 15, 2025
Lim (Chong Guang)
841.75K
4.71%
+841.75K
--
Oct 15, 2025

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI