tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TAT Technologies Ltd

TATT
Thêm vào danh sách theo dõi
47.600USD
-0.510-1.06%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
618.00MVốn hóa
34.17P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của TAT Technologies Ltd

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
178.01M
17.03%
EPS(YoY)
1.39
29.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-05

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tổng doanh thu đạt 178.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.03.

Tài sản ngắn hạn của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tài sản ngắn hạn là 166.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.89.

Tổng tài sản của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tổng tài sản của TAT Technologies Ltd là 226.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.79.

Tổng nghĩa vụ của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tổng nghĩa vụ của TAT Technologies Ltd là 50.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của TAT Technologies Ltd là 176.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.54.

Giá trị đầu tư ròng của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, giá trị đầu tư ròng của TAT Technologies Ltd là -10.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -161.08.

Giá trị huy động vốn ròng của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, giá trị huy động vốn ròng của TAT Technologies Ltd là 39.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24255.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.29.

Biên lợi nhuận ròng của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, biên lợi nhuận ròng là 9.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.72.

Biên lợi nhuận gộp của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, biên lợi nhuận gộp là 24.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.30.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 18.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.47.