tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sizzle Acquisition II Corp

SZZL
Thêm vào danh sách theo dõi
10.310USD
-0.010-0.10%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
322.36MVốn hóa
33.14P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Sizzle Acquisition II Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--653.38K
--805.12K
--935.66K
--1.12M
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--653.38K
--805.12K
--935.66K
--1.12M
----
Chi phí trả trước
2482.20%90.38K
--109.70K
--113.95K
--12.10K
--3.50K
Tài sản ngắn hạn khác
--16.69K
--16.69K
--16.69K
--15.02K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
21627.14%760.45K
--931.52K
--1.07M
--1.14M
--3.50K
Tài sản dài hạn
Chi phí trả trước dài hạn
--0.00
--23.36K
--45.04K
--151.73K
----
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
--23.36K
--45.04K
--151.73K
--275.69K
Tổng tài sản dài hạn
86608.85%239.05M
--237.03M
--234.76M
--232.43M
--275.69K
Tổng tài sản
85794.21%239.81M
--237.96M
--235.83M
--233.58M
--279.19K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
--10.95M
--0.00
----
Chi phí trích trước
272.80%380.03K
--138.93K
--151.96K
--190.78K
--101.94K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
--0.00
--0.00
--261.71K
-Nợ ngắn hạn
----
----
--0.00
--0.00
--261.71K
Nợ ngắn hạn khác
----
----
--10.95M
--0.00
----
Tổng nợ ngắn hạn
4.51%380.03K
--138.93K
--151.96K
--190.78K
--363.64K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--10.95M
--10.95M
--10.95M
--10.95M
----
Tổng nợ dài hạn
--10.95M
--10.95M
--10.95M
--10.95M
----
Tổng các khoản nợ
3015.69%11.33M
--11.09M
--11.10M
--11.14M
--363.64K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
956083.42%239.05M
--237.01M
--234.72M
--232.28M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-9557.13%-10.57M
---10.13M
---9.99M
---9.85M
---109.46K
Vốn dự trữ
-100.00%0.00
--0.00
----
--0.00
--24.23K
Tổng vốn chủ sở hữu
270622.81%228.48M
--226.87M
--224.72M
--222.43M
---84.46K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI