tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sypris Solutions Inc

SYPR
Thêm vào danh sách theo dõi
2.230USD
-0.130-5.51%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
51.27MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Sypris Solutions Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
119.89M
-14.48%
EPS(YoY)
-0.28
-273.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 119.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.48.

Tài sản ngắn hạn của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 79.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.50.

Tổng tài sản của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tổng tài sản của Sypris Solutions Inc là 107.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.69.

Tổng nghĩa vụ của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Sypris Solutions Inc là 90.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sypris Solutions Inc là 17.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.15.

Giá trị đầu tư ròng của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Sypris Solutions Inc là 2.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 304.72.

Giá trị huy động vốn ròng của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sypris Solutions Inc là 837.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -273.44.

Biên lợi nhuận ròng của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -341.12.

Biên lợi nhuận gộp của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.75.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -33.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -324.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -313.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -325.69.