Theo báo cáo tài chính FY2025 của Savara Inc, tài sản ngắn hạn là 241.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.53.
Tổng tài sản của Savara Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Savara Inc, tổng tài sản của Savara Inc là 253.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.05.
Tổng nghĩa vụ của Savara Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Savara Inc, tổng nghĩa vụ của Savara Inc là 50.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.42.
Tổng vốn chủ sở hữu của Savara Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Savara Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Savara Inc là 203.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.48.
Giá trị đầu tư ròng của Savara Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Savara Inc, giá trị đầu tư ròng của Savara Inc là -18.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.83.
Giá trị huy động vốn ròng của Savara Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Savara Inc, giá trị huy động vốn ròng của Savara Inc là 137.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.20.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Savara Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Savara Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.46.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Savara Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Savara Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.63.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Savara Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Savara Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -63.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.18.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Savara Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Savara Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -50.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.78.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Savara Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Savara Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -123.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.72.