tradingkey.logo

Silvercorp Metals Inc

SVM
10.410USD
+0.845+8.82%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.28BVốn hóa
96.80P/E TTM

Silvercorp Metals Inc

10.410
+0.845+8.82%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Silvercorp Metals Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Silvercorp Metals Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 44 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 12.03.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Silvercorp Metals Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
44 / 119
Xếp hạng tổng thể
192 / 4521
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Silvercorp Metals Inc

Điểm mạnhRủi ro
Silvercorp Metals Inc. is a Canadian mining company producing silver, gold, lead, and zinc. The Company operates several silver-lead-zinc mines at the Ying Mining District in Henan Province, China and the GC silver-lead-zinc mine in Guangdong Province, China. The Company’s producing mines are located in China, and exploration and development projects are located in China and Ecuador. In the Ying Mining District, it has about seven underground mines (SGX, HZG, HPG, TLP, LME, LMW and DCG) and two processing plants (combined 2,500 tpd capacity), which are located approximately 240 kilometers (km) west-southwest of Zhengzhou, the capital city of Henan Province, China. The GC silver-lead-zinc mine is located approximately 200 km west of Guangzhou, the capital city of Guangdong Province, China. The BYP Mine is located approximately 220 km southwest of Changsha, the capital city of Hunan Province, China. It is also focused on the El Domo Project, Condor Project, and Kuanping projects.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 43.61% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 298.89M USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 8.50%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 8.50%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 3.17, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 126.04M, tăng 12.34% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.19.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
11.714
Giá mục tiêu
+10.30%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Silvercorp Metals Inc là 8.26, xếp hạng 32 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 83.33M, phản ánh mức tăng 22.54% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 165.04% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.26
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

2.66

Hiệu quả hoạt động

9.44

Tiềm năng tăng trưởng

9.67

Lợi nhuận cổ đông

9.53

Định giá công ty của Silvercorp Metals Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Silvercorp Metals Inc là 6.51, xếp hạng 92 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 96.80, thấp hơn 24.30% so với mức đỉnh gần đây là 120.33 và cao hơn 91.58% so với mức đáy gần đây là 8.15.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.51
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 44/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Silvercorp Metals Inc là 7.50, xếp hạng 67 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 11.26, với mức cao là 12.00 và mức thấp là 10.34.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.50
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
11.714
Giá mục tiêu
+10.30%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

12
Tổng
4
Trung bình
4
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Silvercorp Metals Inc
SVM
4
MP Materials Corp
MP
17
Hecla Mining Co
HL
10
Endeavour Silver Corp
EXK
7
USAR
5
Sigma Lithium Corp
SGML
4
1
2
3

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Silvercorp Metals Inc là 7.23, xếp hạng 63 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 13.29 và mức hỗ trợ tại 8.23, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.07
Thay đổi giá
0.16

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.649
Trung lập
RSI(14)
49.797
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
17.381
Quá bán
ATR(14)
1.021
Biến động thấp
CCI(14)
-81.120
Trung lập
Williams %R
80.856
Quá bán
TRIX(12,20)
0.805
Bán
StochRSI(14)
74.849
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
10.272
Mua
MA10
11.174
Bán
MA20
11.072
Bán
MA50
9.426
Mua
MA100
7.940
Mua
MA200
6.145
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Tidal Investments LLC
10.97M
+24.22%
Amplify Investments LLC
10.95M
--
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
9.14M
+38.37%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.66M
+10.96%
Feng (Rui)
6.77M
+2.65%
Van Eck Associates Corporation
5.28M
-58.63%
Alps Advisors, Inc.
3.77M
+25.71%
Konwave AG
4.04M
--
Sprott Asset Management LP
3.85M
+54.07%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Silvercorp Metals Inc là 5.10, xếp hạng 57 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.55. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.10
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.56
VaR
+5.15%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+25.97%
Biến động 240 ngày
+66.92%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+10.88%
120 ngày
+17.27%
5 năm
+17.27%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-16.78%
120 ngày
-16.78%
5 năm
-16.78%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.18
120 ngày
+2.85
5 năm
+0.54

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+25.97%
3 năm
+48.67%
5 năm
+68.81%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+6.98
3 năm
+1.33
5 năm
+0.27
Độ lệch
240 ngày
-0.12
3 năm
+0.11
5 năm
+0.22

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+66.92%
5 năm
+56.26%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.26%
5 năm
+1.88%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+378.82%
240 ngày
+378.82%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+55.85%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+58.20%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.69%
120 ngày
+2.74%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+18.93%
60 ngày
+60.85%
120 ngày
+63.60%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Silvercorp Metals Inc
Silvercorp Metals Inc
SVM
7.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI