tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sunrise Realty Trust Inc

SUNS
Thêm vào danh sách theo dõi
7.930USD
-0.090-1.12%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
107.21MVốn hóa
8.09P/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sunrise Realty Trust Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
227.41%1.17M
-47.11%-1.54M
-27.90%-656.26K
-115.51%-322.75K
-181.82%-914.59K
---1.04M
---513.11K
--2.08M
--1.12M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
37.23%4.25M
-12.10%1.63M
133.26%4.05M
121.85%3.36M
75.87%3.10M
--1.85M
--1.74M
--1.51M
--1.76M
Các mục phi tiền mặt khác
-264.07%-817.77K
-118.52%-234.37K
-358.77%-363.15K
-974.07%-227.08K
-1493.74%-224.62K
---107.25K
---79.16K
---21.14K
---14.09K
Thay đổi trong vốn lưu động
446.84%1.42M
-239.68%-415.89K
174.94%426.22K
-64.67%182.35K
34.87%-410.59K
---122.44K
--155.02K
--516.15K
---630.44K
-Thay đổi các khoản phải thu
42.54%-307.04K
-126.27%-296.96K
133.81%142.72K
-272.50%-437.01K
36.28%-534.33K
---131.24K
---422.09K
--253.33K
---838.56K
-Thay đổi chi phí trả trước
-106.28%-23.77K
304.44%573.42K
-92.51%-376.05K
-135.84%-129.71K
--378.34K
---280.48K
---195.34K
---55.00K
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
227.41%1.17M
-47.11%-1.54M
-27.90%-656.26K
-115.51%-322.75K
-181.82%-914.59K
---1.04M
---513.11K
--2.08M
--1.12M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
84.23%-15.09M
-51.68%-47.50M
105.89%3.32M
-248.44%-13.15M
-106.25%-95.73M
---31.32M
---56.30M
--8.86M
---46.41M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
84.23%-15.09M
-51.68%-47.50M
105.89%3.32M
-248.44%-13.15M
-106.25%-95.73M
---31.32M
---56.30M
--8.86M
---46.41M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
115.22%13.14M
-65.99%49.94M
-102.32%-2.68M
--17.40M
-699.59%-86.34M
--146.82M
--115.70M
--0.00
--14.40M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
111.18%17.40M
-63.15%54.85M
-95.60%2.20M
--21.75M
---155.64M
--148.84M
--50.00M
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--72.59M
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
36.86%4.03M
176.85%4.03M
--4.03M
--4.03M
--2.94M
--1.45M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
33.03%-232.80K
-55.90%-887.46K
-101.30%-856.89K
---325.99K
-102.41%-347.63K
---569.24K
--65.70M
--0.00
--14.40M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
115.22%13.14M
-65.99%49.94M
-102.32%-2.68M
--17.40M
-699.59%-86.34M
--146.82M
--115.70M
--0.00
--14.40M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-96.51%6.45M
-92.09%5.55M
-50.63%5.57M
371.68%1.64M
490.91%184.63M
--70.17M
--11.29M
--348.29K
--31.24M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
99.57%-786.49K
-99.22%897.96K
-100.04%-24.25K
-64.08%3.93M
-492.25%-182.98M
--114.46M
--58.89M
--10.94M
---30.90M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
244.47%5.66M
-96.51%6.45M
-92.09%5.55M
-50.63%5.57M
371.68%1.64M
--184.63M
--70.17M
--11.29M
--348.29K
Dòng tiền tự do
227.41%1.17M
-47.11%-1.54M
-27.90%-656.26K
-115.51%-322.75K
-181.82%-914.59K
---1.04M
---513.11K
--2.08M
--1.12M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI