tradingkey.logo

Suncor Energy Inc

SU
52.660USD
-0.310-0.59%
Đóng cửa 02/02, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
63.50BVốn hóa
17.10P/E TTM

Suncor Energy Inc

52.660
-0.310-0.59%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Suncor Energy Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Suncor Energy Inc tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 16 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 69.11.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Suncor Energy Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
16 / 119
Xếp hạng tổng thể
89 / 4529
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Suncor Energy Inc

Điểm mạnhRủi ro
Suncor Energy Inc. is a Canada-based integrated energy company. The Company's segments include Oil Sands, Exploration and Production (E&P), and Refining and Marketing. Its operations include oil sands development, production and upgrading; offshore oil production; petroleum refining in Canada and the United States; and the Company’s Petro-Canada retail and wholesale distribution networks (including Canada’s Electric Highway, a coast-to-coast network of fast-charging electric vehicle (EV) stations). The Company is developing petroleum resources while advancing the transition to a lower-emissions future through investments in lower-emissions intensity power, renewable feedstock fuels and projects targeting emissions intensity. The Company also conducts energy trading activities focused primarily on the marketing and trading of crude oil, natural gas, byproducts, refined products and power. It also wholly owns the Fort Hills Project, which is located in Alberta's Athabasca region.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 46.59%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.96, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 855.31M, giảm 4.22% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
69.113
Giá mục tiêu
+30.47%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm tài chính hiện tại của Suncor Energy Inc là 7.34, xếp hạng 60 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 8.90B, phản ánh mức giảm 3.71% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 20.76% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.34
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.65

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.29

Hiệu quả hoạt động

7.37

Tiềm năng tăng trưởng

5.27

Lợi nhuận cổ đông

8.12

Định giá công ty của Suncor Energy Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số định giá hiện tại của Suncor Energy Inc là 8.01, xếp hạng 47 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 17.10, thấp hơn 1.96% so với mức đỉnh gần đây là 17.43 và cao hơn 65.16% so với mức đáy gần đây là 5.96.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.01
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 16/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Suncor Energy Inc là 7.00, xếp hạng 63 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 64.76, với mức cao là 73.00 và mức thấp là 52.07.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.80
Thay đổi giá
0.2

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
69.113
Giá mục tiêu
+30.47%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

14
Tổng
9
Trung bình
10
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Suncor Energy Inc
SU
10
Chevron Corp
CVX
28
TotalEnergies SE
TTE
25
Shell PLC
SHEL
18
Petroleo Brasileiro SA Petrobras
PBR
14
Western Midstream Partners LP
WES
14
1
2
3

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số động lượng giá hiện tại của Suncor Energy Inc là 9.49, xếp hạng 7 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 57.41 và mức hỗ trợ tại 45.30, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.56
Thay đổi giá
-0.07

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(1)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.550
Mua
RSI(14)
72.043
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
68.967
Bán
ATR(14)
1.422
Biến động thấp
CCI(14)
70.350
Trung lập
Williams %R
26.617
Mua
TRIX(12,20)
0.734
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
52.870
Bán
MA10
51.612
Mua
MA20
49.350
Mua
MA50
46.128
Mua
MA100
43.715
Mua
MA200
40.837
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
53.99M
-0.18%
Elliott Management Corporation
52.67M
--
RBC Dominion Securities, Inc.
36.92M
+3.56%
Artisan Partners Limited Partnership
33.87M
+0.43%
27.47M
+0.26%
RBC Global Asset Management Inc.
23.16M
+13.14%
Manulife Investment Management (North America) Limited
22.60M
+8.08%
CIBC World Markets Inc.
21.79M
-9.36%
Principal Global Investors (Equity)
18.85M
+0.57%
1832 Asset Management L.P.
18.54M
-3.79%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Suncor Energy Inc là 9.40, xếp hạng 8 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.88. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.40
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.88
VaR
+3.22%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+21.48%
Biến động 240 ngày
+28.69%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.33%
120 ngày
+4.33%
5 năm
+13.19%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.28%
120 ngày
-3.28%
5 năm
-9.87%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+5.28
120 ngày
+3.01
5 năm
+0.91

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+21.48%
3 năm
+24.36%
5 năm
+37.28%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.50
3 năm
+1.06
5 năm
+0.87
Độ lệch
240 ngày
-0.63
3 năm
-0.21
5 năm
+0.18

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+28.69%
5 năm
+33.80%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.78%
5 năm
+1.78%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+612.68%
240 ngày
+612.68%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+20.16%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+20.77%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.35%
120 ngày
+0.37%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-14.49%
60 ngày
-1.43%
120 ngày
+5.17%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Suncor Energy Inc
Suncor Energy Inc
SU
7.97 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
8.99 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.56 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Viper Energy Inc
Viper Energy Inc
VNOM
8.55 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Devon Energy Corp
Devon Energy Corp
DVN
8.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
California Resources Corp
California Resources Corp
CRC
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI