tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Steel Dynamics Inc

STLD
Thêm vào danh sách theo dõi
235.100USD
+2.180+0.94%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
37.62BVốn hóa
25.11P/E TTM

Steel Dynamics Inc

235.100
+2.180+0.94%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Steel Dynamics Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Steel Dynamics Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 24 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 218.42.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Steel Dynamics Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
24 / 117
Xếp hạng tổng thể
130 / 4494
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Steel Dynamics Inc

Điểm mạnhRủi ro
Steel Dynamics, Inc. is an industrial metals solutions company. Its Steel Operations segment consists of its EAF steel mills, producing steel from ferrous scrap and scrap substitutes, utilizing continuous casting and automated rolling mills, and numerous steel coating, processing lines and warehouse operations. Its Metals Recycling Operations segment includes its OmniSource ferrous and nonferrous processing, transportation, marketing, brokerage, and scrap management services primarily throughout the United States and in Central and Northern Mexico. Its Steel Fabrication Operations segment includes its New Millennium Building Systems’ joist and deck plants located throughout the United States, and in Northern Mexico. Its Aluminum Operations segment includes the recycled aluminum flat rolled products mill being constructed in Columbus, Mississippi, and two satellite recycled aluminum slab centers in the southwest United States and Central Mexico.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 18.48%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 18.48%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 3.71, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 124.03M, giảm 0.28% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Mairs and Power
Nhà đầu tư ngôi sao Mairs and Power nắm giữ 2.19K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 14 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
218.423
Giá mục tiêu
-4.96%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm tài chính hiện tại của Steel Dynamics Inc là 6.22, xếp hạng 74 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 5.20B, phản ánh mức tăng 19.13% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 85.79% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.22
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.81

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.03

Hiệu quả hoạt động

6.40

Tiềm năng tăng trưởng

4.30

Lợi nhuận cổ đông

7.55

Định giá công ty của Steel Dynamics Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số định giá hiện tại của Steel Dynamics Inc là 7.02, xếp hạng 81 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 25.11, thấp hơn 3.93% so với mức đỉnh gần đây là 26.10 và cao hơn 82.01% so với mức đáy gần đây là 4.52.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.02
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 24/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Steel Dynamics Inc là 7.43, xếp hạng 76 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 174.00, với mức cao là 200.09 và mức thấp là 145.45.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.43
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 14 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
222.173
Giá mục tiêu
-4.61%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

26
Tổng
5
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Steel Dynamics Inc
STLD
14
Vale SA
VALE
25
Nucor Corp
NUE
18
Cleveland-Cliffs Inc
CLF
15
Commercial Metals Co
CMC
13
Ternium SA
TX
12
1
2
3
4
5

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số động lượng giá hiện tại của Steel Dynamics Inc là 9.47, xếp hạng 15 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 256.11 và mức hỗ trợ tại 201.70, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.45
Thay đổi giá
0.02

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.938
Mua
RSI(14)
69.791
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
67.350
Bán
ATR(14)
7.467
Biến động thấp
CCI(14)
86.752
Trung lập
Williams %R
26.461
Mua
TRIX(12,20)
1.042
Bán
StochRSI(14)
9.737
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
235.430
Bán
MA10
231.145
Mua
MA20
220.063
Mua
MA50
195.848
Mua
MA100
188.687
Mua
MA200
166.152
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Steel Dynamics Inc là 7.00, xếp hạng 12 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 86.00%, tương ứng mức tăng 5.83% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 16.42M cổ phần, chiếm 11.35% tổng số cổ phần, với mức giảm 3.81% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
7.50M
-0.98%
State Street Investment Management (US)
7.25M
-0.82%
Teets (Richard P Jr)
5.15M
+1.44%
Geode Capital Management, L.L.C.
3.67M
-0.41%
Capital Research Global Investors
3.62M
+0.28%
Life Cycle Investment Partners Limited
3.46M
--
Norges Bank Investment Management (NBIM)
3.33M
+25.53%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Steel Dynamics Inc là 8.46, xếp hạng 6 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.50. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.46
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.50
VaR
+3.45%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+20.33%
Biến động 240 ngày
+35.53%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.85%
120 ngày
+5.85%
5 năm
+13.76%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.97%
120 ngày
-4.97%
5 năm
-12.50%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.92
120 ngày
+2.57
5 năm
+0.97

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+20.33%
3 năm
+29.23%
5 năm
+32.46%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.31
3 năm
+1.44
5 năm
+1.75
Độ lệch
240 ngày
+0.53
3 năm
+0.68
5 năm
+0.19

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+35.53%
5 năm
+39.97%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.13%
5 năm
+1.63%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+470.31%
240 ngày
+470.31%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+29.62%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+31.28%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.89%
120 ngày
+1.02%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-10.13%
60 ngày
-2.16%
120 ngày
+11.93%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Steel Dynamics Inc
Steel Dynamics Inc
STLD
7.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.26 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Teck Resources Ltd
Teck Resources Ltd
TECK
8.16 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI