tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Star Fashion Culture Holdings Ltd

STFS
Thêm vào danh sách theo dõi
15.900USD
-0.100-0.63%
Đóng cửa 07/01, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.50MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Star Fashion Culture Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-98.28%115.07K
-61.99%65.91K
23617.11%6.68M
--173.41K
--28.18K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-98.28%115.07K
-61.99%65.91K
23617.11%6.68M
--173.41K
--28.18K
Các khoản phải thu
89.06%9.96M
7.18%6.16M
33.29%5.27M
--5.74M
--3.95M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
89.06%9.96M
7.24%6.16M
34.04%5.27M
--5.74M
--3.93M
-Các khoản phải thu khác
----
----
-100.00%0.00
--3.36K
--22.17K
Hàng tồn kho
194.71%6.90M
226.08%3.65M
122.53%2.34M
--1.12M
--1.05M
Chi phí trả trước
749.49%1.86M
10305.72%2.41M
-25.50%218.79K
--23.16K
--293.66K
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
-100.00%0.00
--1.06M
--840.63K
Tổng tài sản ngắn hạn
29.77%18.83M
51.24%12.28M
135.33%14.51M
--8.12M
--6.17M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
----
----
--0.00
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--397.63K
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
614.43%1.12M
-100.00%0.00
-6.28%157.00K
--168.58K
--167.53K
Tổng tài sản dài hạn
867.69%1.52M
-100.00%0.00
-6.28%157.00K
--168.58K
--167.53K
Tổng tài sản
38.74%20.35M
48.17%12.28M
131.58%14.67M
--8.29M
--6.33M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1.59%75.89K
--72.20K
--74.71K
--0.00
----
Chi phí trích trước
178.34%794.56K
99.10%1.33M
-55.80%285.47K
--669.89K
--645.84K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-6.33%591.17K
-7.56%601.38K
-8.23%631.16K
--650.56K
--687.77K
-Nợ ngắn hạn
-6.33%591.17K
-7.56%601.38K
-8.23%631.16K
--650.56K
--687.77K
Nợ phải trả hoãn lại
-25.41%574.18K
14.23%334.51K
1725.12%769.73K
--292.83K
--42.17K
Nợ ngắn hạn khác
-23.02%650.07K
38.89%406.71K
1902.26%844.44K
--292.83K
--42.17K
Tổng nợ ngắn hạn
1.88%6.08M
12.35%5.82M
60.88%5.97M
--5.18M
--3.71M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
--0.00
----
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
--0.00
--0.00
Tổng các khoản nợ
1.88%6.08M
12.35%5.82M
60.88%5.97M
--5.18M
--3.71M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
245.84%35.74M
499.23%26.13M
138.53%10.34M
--4.36M
--4.33M
Lợi nhuận giữ lại
-1214.39%-21.47M
-1466.94%-19.67M
4.34%-1.63M
---1.26M
---1.71M
Vốn dự trữ
245.84%35.74M
499.24%26.13M
138.53%10.34M
--4.36M
--4.33M
Tổng vốn chủ sở hữu
64.01%14.27M
107.96%6.46M
231.47%8.70M
--3.10M
--2.63M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.