tradingkey.logo

Stratasys Ltd

SSYS
11.250USD
+1.030+10.08%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
961.15MVốn hóa
LỗP/E TTM

Stratasys Ltd

11.250
+1.030+10.08%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Stratasys Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Stratasys Ltd tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 29 trên tổng số 58 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 13.17.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Stratasys Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
29 / 58
Xếp hạng tổng thể
188 / 4521
Ngành
Thiết bị & Linh kiện điện tử

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực+

Điểm nóng của Stratasys Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Stratasys Ltd. provides polymer-based 3D printing solutions for industries such as aerospace, automotive, consumer products and healthcare. The Company's solutions consist of 3D printing systems, consumables, software, paid parts, and professional services and encompass everything from prototyping and design all the way through production. Its printers include F3300, FDM Fortus 450mc, PolyJet J3 DentaJet, P3 DLP Origin One Dental, SLA Neo, PolyJet J5 Digital Anatomy, and Powder Bed Fusion SAF H350. The Company's technologies include FDM Technology, PolyJet Technology, P3 DLP Technology, SAF Technology, Stereolithography Technology and 3DFashion Technology. Its FDM 3D printing technology has the ability to use a variety of production grade thermoplastic materials featuring surface resolution, chemical and heat resistance, color, and mechanical properties necessary for production of functional prototypes and parts for a variety of industries with specific demands and requirements.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 572.46M USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.13, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 52.38M, tăng 5.51% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HACAX
Nhà đầu tư ngôi sao HACAX nắm giữ 22.29K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.09.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
13.167
Giá mục tiêu
+24.45%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Stratasys Ltd là 7.01, xếp hạng 37 trong tổng số 58 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 136.97M, phản ánh mức giảm 2.17% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 109.04% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.01
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.83

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

6.19

Hiệu quả hoạt động

7.51

Tiềm năng tăng trưởng

5.39

Lợi nhuận cổ đông

7.11

Định giá công ty của Stratasys Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Stratasys Ltd là 8.75, xếp hạng 2 trong tổng số 58 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -6.80, thấp hơn -44.59% so với mức đỉnh gần đây là -3.77 và cao hơn -491.84% so với mức đáy gần đây là -40.26.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.75
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 29/58
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Stratasys Ltd là 7.60, xếp hạng 32 trên tổng số 58 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử. Mức giá mục tiêu trung bình là 13.50, với mức cao là 14.00 và mức thấp là 12.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.60
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
13.167
Giá mục tiêu
+24.45%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

54
Tổng
4
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Stratasys Ltd
SSYS
5
TE Connectivity PLC
TEL
23
Coherent Corp
COHR
23
Hesai Group
HSAI
22
Amphenol Corp
APH
21
Zebra Technologies Corp
ZBRA
20
1
2
3
...
11

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Stratasys Ltd là 7.26, xếp hạng 36 trên tổng số 58 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 12.35 và mức hỗ trợ tại 10.05, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.52
Thay đổi giá
0.74

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.171
Trung lập
RSI(14)
57.408
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
53.095
Mua
ATR(14)
0.601
Biến động thấp
CCI(14)
-14.173
Trung lập
Williams %R
27.848
Mua
TRIX(12,20)
0.517
Bán
StochRSI(14)
96.148
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
10.822
Mua
MA10
10.925
Mua
MA20
10.876
Mua
MA50
9.837
Mua
MA100
10.209
Mua
MA200
10.408
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Stratasys Ltd là 5.00, xếp hạng 31 trên tổng số 58 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 61.31%, tương ứng mức tăng 0.71% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Chuck Royce, nắm giữ tổng cộng 574.75K cổ phần, chiếm 0.67% tổng số cổ phần, với mức giảm 12.33% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Fortissimo Capital
12.83M
--
Nano Dimension Ltd
9.70M
--
Rubric Capital Management LP
7.80M
--
Neuberger Berman, LLC
4.43M
-2.39%
Phoenix Investment and Finances Ltd
3.62M
+0.17%
Invenomic Capital Management LP
2.13M
-20.09%
Migdal Insurance and Financial Holdings Ltd
2.13M
--
Exchange Traded Concepts, LLC
1.37M
+6.72%
Capital World Investors
1.36M
--
RPG Investment Advisory, LLC
1.13M
+2.12%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thiết bị & Linh kiện điện tử. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Stratasys Ltd là 5.01, xếp hạng 28 trên tổng số 58 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử. Giá trị beta của công ty là 1.68. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.01
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.65
VaR
+4.95%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+34.08%
Biến động 240 ngày
+55.42%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+14.71%
120 ngày
+14.71%
5 năm
+21.48%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.80%
120 ngày
-8.68%
5 năm
-14.83%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.53
120 ngày
+0.97
5 năm
-0.01

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+34.08%
3 năm
+71.08%
5 năm
+83.39%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.05
3 năm
-0.10
5 năm
-0.13
Độ lệch
240 ngày
+1.17
3 năm
+1.49
5 năm
+1.12

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+55.42%
5 năm
+58.56%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.15%
5 năm
+6.67%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+201.29%
240 ngày
+201.29%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+46.99%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+28.65%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.99%
120 ngày
+0.82%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+108.63%
60 ngày
+20.82%
120 ngày
+0.02%

Đối tác

Thiết bị & Linh kiện điện tử
Stratasys Ltd
Stratasys Ltd
SSYS
7.04 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Littelfuse Inc
Littelfuse Inc
LFUS
8.42 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Flex Ltd
Flex Ltd
FLEX
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bel Fuse Inc
Bel Fuse Inc
BELFB
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Benchmark Electronics Inc
Benchmark Electronics Inc
BHE
8.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Teledyne Technologies Inc
Teledyne Technologies Inc
TDY
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI