Ngày công bố lợi nhuận của Simpson Manufacturing Co Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
2.33B
4.51%
EPS(YoY)
8.27
8.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-29
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Simpson Manufacturing Co Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simpson Manufacturing Co Inc, tổng doanh thu đạt 2.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.51.
Tài sản ngắn hạn của Simpson Manufacturing Co Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simpson Manufacturing Co Inc, tài sản ngắn hạn là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.98.
Tổng tài sản của Simpson Manufacturing Co Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simpson Manufacturing Co Inc, tổng tài sản của Simpson Manufacturing Co Inc là 3.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.33.
Tổng nghĩa vụ của Simpson Manufacturing Co Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simpson Manufacturing Co Inc, tổng nghĩa vụ của Simpson Manufacturing Co Inc là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.14.
Tổng vốn chủ sở hữu của Simpson Manufacturing Co Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simpson Manufacturing Co Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Simpson Manufacturing Co Inc là 2.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.43.
Giá trị đầu tư ròng của Simpson Manufacturing Co Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simpson Manufacturing Co Inc, giá trị đầu tư ròng của Simpson Manufacturing Co Inc là -136.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.45.
Giá trị huy động vốn ròng của Simpson Manufacturing Co Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simpson Manufacturing Co Inc, giá trị huy động vốn ròng của Simpson Manufacturing Co Inc là -186.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.83.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Simpson Manufacturing Co Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simpson Manufacturing Co Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.29.
Biên lợi nhuận ròng của Simpson Manufacturing Co Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simpson Manufacturing Co Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.47.
Biên lợi nhuận gộp của Simpson Manufacturing Co Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simpson Manufacturing Co Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.23.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Simpson Manufacturing Co Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simpson Manufacturing Co Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.34.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Simpson Manufacturing Co Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simpson Manufacturing Co Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.68.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Simpson Manufacturing Co Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simpson Manufacturing Co Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.29.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Simpson Manufacturing Co Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simpson Manufacturing Co Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 442.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.67.