tradingkey.logo

SRX Health Solutions Ord Shs

SRXH
0.141USD
+0.003+2.09%
Đóng cửa 02/02, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

SRX Health Solutions Ord Shs

0.141
+0.003+2.09%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của SRX Health Solutions Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của SRX Health Solutions Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Simon Conway
Mr. Simon Conway
Independent Director
Independent Director
834.79K
+630000.00%
Mr. Sammy Dorf
Mr. Sammy Dorf
Director
Director
642.86K
+642858.00%
Mr. Kent Cunningham
Mr. Kent Cunningham
President, Chief Executive Officer
President, Chief Executive Officer
618.60K
+208000.00%
Mrs. Carolina Martinez
Mrs. Carolina Martinez
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
565.44K
+208473.00%
Mr. Michael M. Young
Mr. Michael M. Young
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Valter Pinto
Mr. Valter Pinto
Managing Director
Managing Director
--
--
Mr. Joshua A. Epstein
Mr. Joshua A. Epstein
Director
Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Simon Conway
Mr. Simon Conway
Independent Director
Independent Director
834.79K
+630000.00%
Mr. Sammy Dorf
Mr. Sammy Dorf
Director
Director
642.86K
+642858.00%
Mr. Kent Cunningham
Mr. Kent Cunningham
President, Chief Executive Officer
President, Chief Executive Officer
618.60K
+208000.00%
Mrs. Carolina Martinez
Mrs. Carolina Martinez
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
565.44K
+208473.00%
Mr. Michael M. Young
Mr. Michael M. Young
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Valter Pinto
Mr. Valter Pinto
Managing Director
Managing Director
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
FY2025
FY2025Q3
FY2024
FY2023
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
United States
5.50M
84.25%
Taiwan
833.00K
12.75%
Other
196.00K
3.00%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T2, 2 Th02
Thời gian cập nhật: T2, 2 Th02
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Young (Michael)
11.20%
Gibbons (Glen)
4.14%
Conacher (Lionel F)
1.58%
Lustig (Marc)
1.57%
Conway (Simon Alexander Malcolm)
1.20%
Khác
80.31%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Young (Michael)
11.20%
Gibbons (Glen)
4.14%
Conacher (Lionel F)
1.58%
Lustig (Marc)
1.57%
Conway (Simon Alexander Malcolm)
1.20%
Khác
80.31%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Individual Investor
24.73%
Investment Advisor
0.50%
Investment Advisor/Hedge Fund
0.10%
Research Firm
0.09%
Hedge Fund
0.01%
Khác
74.56%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
23
317.29K
0.81%
--
2025Q4
44
499.27K
0.72%
+84.06K
2025Q3
45
354.87K
1.29%
+76.95K
2025Q2
48
193.00K
5.69%
-127.56K
2025Q1
48
162.82K
7.59%
-286.59K
2024Q4
48
300.20K
13.50%
-330.09K
2024Q3
53
338.04K
20.10%
-221.42K
2024Q2
54
226.62K
21.37%
-143.82K
2024Q1
55
197.44K
19.66%
-171.27K
2023Q4
59
234.55K
24.45%
-166.14K
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Young (Michael)
7.79M
11.2%
+1.69M
+27.73%
Dec 04, 2025
Gibbons (Glen)
2.88M
4.14%
+2.88M
--
Oct 20, 2025
Conacher (Lionel F)
1.10M
1.58%
+67.92K
+6.60%
Oct 20, 2025
Lustig (Marc)
1.09M
1.57%
+1.09M
--
Oct 20, 2025
Conway (Simon Alexander Malcolm)
834.79K
1.2%
+630.00K
+307.63%
Dec 04, 2025
Josh (Epstein)
685.13K
0.98%
+685.13K
--
Apr 24, 2025
Dorf (Sammy)
642.86K
0.92%
+642.86K
--
Apr 24, 2025
Cunningham (Kent)
618.60K
0.89%
+208.00K
+50.66%
Dec 04, 2025
Martinez (Carolina)
565.44K
0.81%
+208.47K
+58.40%
Dec 04, 2025
Temes (Stephen)
563.76K
0.81%
+563.76K
--
Oct 20, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI