tradingkey.logo

Spectrum Brands Holdings Inc

SPB
67.000USD
+1.370+2.09%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.59BVốn hóa
17.24P/E TTM

Spectrum Brands Holdings Inc

67.000
+1.370+2.09%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Spectrum Brands Holdings Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Spectrum Brands Holdings Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG ở mức trung bình của ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 1 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 77.75.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Spectrum Brands Holdings Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
1 / 24
Xếp hạng tổng thể
27 / 4529
Ngành
Hàng gia dụng

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Spectrum Brands Holdings Inc

Điểm mạnhRủi ro
Spectrum Brands Holdings, Inc. is a diversified global branded consumer products and home essentials company. The Company is a supplier of specialty pet supplies, lawn and garden and home pest control products, personal insect repellents, shaving and grooming products, personal care products, and small household appliances. Its segments include Global Pet Care (GPC), Home and Garden (H&G) and Home and Personal Care (HPC). GPC segment consists of the Company’s global pet care business. H&G segment consists of the Company’s home and garden, insect control and cleaning products business. The HPC segment consists of the Company’s global small kitchen and personal care appliances businesses. Its brands include Good’n’Fun, DreamBone, GOOD BOY, SmartBones, Meowee!, Tetra, Marineland, Instant Ocean, and others. It manufactures, markets and distributes its products globally in the North America, Europe, Middle East & Africa, Latin America and Asia-Pacific regions.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 49.75%.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 16.88, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 26.80M, giảm 16.57% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 360.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
77.750
Giá mục tiêu
+22.04%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm tài chính hiện tại của Spectrum Brands Holdings Inc là 8.40, xếp hạng 2 trong tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 733.50M, phản ánh mức giảm 5.20% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 94.41% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.40
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.94

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

9.70

Hiệu quả hoạt động

8.62

Tiềm năng tăng trưởng

7.53

Lợi nhuận cổ đông

9.22

Định giá công ty của Spectrum Brands Holdings Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số định giá hiện tại của Spectrum Brands Holdings Inc là 8.45, xếp hạng 7 trong tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 16.88, thấp hơn 515.46% so với mức đỉnh gần đây là 103.91 và cao hơn 802.60% so với mức đáy gần đây là -118.63.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.45
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 1/24
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Spectrum Brands Holdings Inc là 7.78, xếp hạng 6 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Mức giá mục tiêu trung bình là 76.50, với mức cao là 95.00 và mức thấp là 62.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.78
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
77.750
Giá mục tiêu
+22.04%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

10
Tổng
6
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Spectrum Brands Holdings Inc
SPB
9
Sharkninja Inc
SN
14
Whirlpool Corp
WHR
11
Newell Brands Inc
NWL
9
Traeger Inc
COOK
8
Helen of Troy Ltd
HELE
5
1
2

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số động lượng giá hiện tại của Spectrum Brands Holdings Inc là 9.34, xếp hạng 2 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 67.89 và mức hỗ trợ tại 61.55, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.03
Thay đổi giá
0.31

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.140
Trung lập
RSI(14)
61.141
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
71.960
Mua
ATR(14)
1.785
Biến động cao
CCI(14)
110.341
Mua
Williams %R
8.566
Quá mua
TRIX(12,20)
0.266
Bán
StochRSI(14)
81.821
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
64.224
Mua
MA10
64.191
Mua
MA20
63.620
Mua
MA50
60.881
Mua
MA100
57.274
Mua
MA200
57.389
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Spectrum Brands Holdings Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 115.13%, tương ứng mức tăng 1.39% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 2.60M cổ phần, chiếm 11.17% tổng số cổ phần, với mức tăng 0.33% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
2.60M
-6.48%
Pzena Investment Management, LLC
Star Investors
2.46M
+66.81%
American Century Investment Management, Inc.
2.05M
+14.51%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.73M
+1.70%
Callodine Capital Management, LP
1.71M
+26.65%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
993.09K
-4.92%
Two Sigma Investments, LP
987.13K
+57.09%
Alberta Investment Management Corporation
750.03K
+33.15%
Maura (David M)
702.67K
+11.03%
Gabelli Funds, LLC
645.32K
-0.43%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hàng gia dụng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Spectrum Brands Holdings Inc là 8.03, xếp hạng 2 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Giá trị beta của công ty là 0.67. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Spectrum Brands Holdings Inc nằm ở mức trung bình của ngành Hàng gia dụng, nhìn chung không tạo ra ảnh hưởng đáng kể đối với mức độ rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.03
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.67
VaR
+3.06%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+36.83%
Biến động 240 ngày
+36.74%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+9.71%
120 ngày
+9.71%
5 năm
+26.62%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.91%
120 ngày
-3.91%
5 năm
-16.22%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.39
120 ngày
+1.08
5 năm
+0.06

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+36.83%
3 năm
+47.49%
5 năm
+63.31%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.45
3 năm
+0.09
5 năm
-0.08
Độ lệch
240 ngày
+0.50
3 năm
+0.46
5 năm
+1.78

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+36.74%
5 năm
+33.67%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.91%
5 năm
+3.16%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+216.30%
240 ngày
+216.30%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+43.50%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+28.65%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.58%
120 ngày
+2.31%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+35.94%
60 ngày
+52.81%
120 ngày
+36.84%

Đối tác

Hàng gia dụng
Spectrum Brands Holdings Inc
Spectrum Brands Holdings Inc
SPB
8.59 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
SGI
7.97 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newell Brands Inc
Newell Brands Inc
NWL
7.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mohawk Industries Inc
Mohawk Industries Inc
MHK
7.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Flexsteel Industries Inc
Flexsteel Industries Inc
FLXS
7.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
La-Z-Boy Inc
La-Z-Boy Inc
LZB
7.49 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI