tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Top Win International Ltd

SORA
Thêm vào danh sách theo dõi
2.720USD
+0.120+4.63%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
67.63MVốn hóa
5.32P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Top Win International Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
622.76%19.08M
--5.59M
--2.64M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-44.54%1.46M
--5.59M
--2.64M
-Đầu tư ngắn hạn
--17.62M
----
----
Các khoản phải thu
18915.44%5.49M
--2.83M
--28.89K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--42.95K
--17.70K
----
-Khoản vay phải thu
--5.45M
--2.78M
----
-Các khoản phải thu khác
-78.90%2.11K
--2.09K
--10.00K
Hàng tồn kho
228.20%7.13M
--3.32M
--2.17M
Chi phí trả trước
382.20%271.13K
--1.22M
--56.23K
Tài sản ngắn hạn khác
-81.48%172.38K
--379.08K
--930.56K
Tổng tài sản ngắn hạn
451.66%32.15M
--13.34M
--5.83M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
81165.37%832.97K
--5.15K
--1.02K
-Tài sản cố định
----
--230.55K
--228.17K
-Khấu hao lũy kế
----
--225.39K
--227.15K
Chi phí trả trước dài hạn
--562.50K
--687.50K
----
Tài sản dài hạn khác
-29.63%562.50K
--899.27K
--799.29K
Tổng tài sản dài hạn
846.67%7.58M
--904.43K
--800.32K
Tổng tài sản
499.36%39.72M
--14.25M
--6.63M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
---12.43K
----
Chi phí trích trước
1658.25%257.67K
--58.76K
--14.65K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-39.90%1.17M
--2.16M
--1.95M
Nợ phải trả hoãn lại
--24.62K
--1.91K
----
Nợ ngắn hạn khác
--24.62K
--1.91K
----
Tổng nợ ngắn hạn
143.36%4.94M
--2.28M
--2.03M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
302.58%12.99M
--3.04M
--3.23M
-Nợ dài hạn
302.58%12.99M
--3.04M
--3.23M
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
----
Tổng nợ dài hạn
302.58%12.99M
--3.04M
--3.23M
Tổng các khoản nợ
241.11%17.92M
--5.32M
--5.25M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
404.91%10.16M
--10.16M
--2.01M
Lợi nhuận giữ lại
1925.76%11.66M
---1.20M
---638.38K
Vốn dự trữ
407.09%10.14M
--10.14M
--2.00M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-2774.54%-10.08K
---23.27K
--377.00
Tổng vốn chủ sở hữu
1487.46%21.80M
--8.93M
--1.37M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI