tradingkey.logo

Solesence Ord Shs

SLSN
1.510USD
-0.010-0.66%
Đóng cửa 01/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
106.51MVốn hóa
138.66P/E TTM

Solesence Ord Shs

1.510
-0.010-0.66%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Solesence Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Solesence Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Kevin Cureton
Mr. Kevin Cureton
President, Chief Executive Officer, Director
President, Chief Executive Officer, Director
192.21K
+66500.00%
Ms. Rebecca Janet Whitmore
Ms. Rebecca Janet Whitmore
Chairman of the Board
Chairman of the Board
--
--
Ms. Laura M. Beres
Ms. Laura M. Beres
Independent Director
Independent Director
--
-25000.00%
Mr. Mark E. Miller
Mr. Mark E. Miller
Independent Director
Independent Director
--
--
Ms. Laura Riffner
Ms. Laura Riffner
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Ms. Yoana Dvorzsak
Ms. Yoana Dvorzsak
Vice President - Innovation and Product Integrity
Vice President - Innovation and Product Integrity
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Kevin Cureton
Mr. Kevin Cureton
President, Chief Executive Officer, Director
President, Chief Executive Officer, Director
192.21K
+66500.00%
Ms. Rebecca Janet Whitmore
Ms. Rebecca Janet Whitmore
Chairman of the Board
Chairman of the Board
--
--
Ms. Laura M. Beres
Ms. Laura M. Beres
Independent Director
Independent Director
--
-25000.00%
Mr. Mark E. Miller
Mr. Mark E. Miller
Independent Director
Independent Director
--
--
Ms. Laura Riffner
Ms. Laura Riffner
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Ms. Yoana Dvorzsak
Ms. Yoana Dvorzsak
Vice President - Innovation and Product Integrity
Vice President - Innovation and Product Integrity
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Solésence
13.94M
95.52%
Personal Care Ingredients
384.00K
2.63%
Advanced Materials
270.00K
1.85%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
United States
14.60M
100.00%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Solésence
13.94M
95.52%
Personal Care Ingredients
384.00K
2.63%
Advanced Materials
270.00K
1.85%

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Strandler, LLC
43.06%
Whitmore (Bradford T)
26.62%
Whitmore (R Janet)
2.96%
The Vanguard Group, Inc.
1.48%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.38%
Khác
24.50%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Strandler, LLC
43.06%
Whitmore (Bradford T)
26.62%
Whitmore (R Janet)
2.96%
The Vanguard Group, Inc.
1.48%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.38%
Khác
24.50%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Corporation
43.06%
Individual Investor
30.15%
Investment Advisor
3.30%
Investment Advisor/Hedge Fund
1.27%
Hedge Fund
0.96%
Research Firm
0.11%
Pension Fund
0.03%
Family Office
0.03%
Bank and Trust
0.03%
Khác
21.06%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
73
4.03M
6.24%
--
2025Q4
73
4.02M
5.70%
-385.89K
2025Q3
70
4.02M
5.70%
-383.31K
2025Q2
56
4.39M
6.23%
+3.71M
2025Q1
2
675.51K
0.96%
-12.61K
2024Q4
2
688.13K
0.98%
+12.61K
2024Q3
2
675.51K
0.97%
-892.00
2024Q2
2
675.51K
0.97%
-892.00
2024Q1
2
675.51K
1.23%
-892.00
2023Q4
3
601.41K
1.21%
-309.14K
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Strandler, LLC
30.37M
43.06%
+6.69M
+28.24%
May 29, 2025
Whitmore (Bradford T)
18.78M
26.62%
-6.69M
-26.27%
May 29, 2025
Whitmore (R Janet)
2.09M
2.96%
+2.50K
+0.12%
Dec 24, 2025
The Vanguard Group, Inc.
1.04M
1.48%
+101.87K
+10.83%
Sep 30, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
972.61K
1.38%
+9.19K
+0.95%
Sep 30, 2025
Grace Brothers Management, LLC
675.51K
0.96%
--
--
May 29, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
447.10K
0.63%
+17.88K
+4.17%
Sep 30, 2025
Jankowski (Jess A)
209.45K
0.3%
--
--
Jun 30, 2025
Cureton (Kevin)
192.21K
0.27%
+66.50K
+52.90%
Jun 30, 2025
State Street Investment Management (US)
166.59K
0.24%
+63.86K
+62.17%
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
iShares Micro-Cap ETF
0.01%
ProShares Hedge Replication ETF
0%
iShares Russell 2000 ETF
0%
iShares Russell 2000 Growth ETF
0%
Global X Russell 2000 ETF
0%
ProShares UltraPro Russell2000
0%
Proshares Ultra Russell 2000
0%
iShares Micro-Cap ETF
Tỷ trọng0.01%
ProShares Hedge Replication ETF
Tỷ trọng0%
iShares Russell 2000 ETF
Tỷ trọng0%
iShares Russell 2000 Growth ETF
Tỷ trọng0%
Global X Russell 2000 ETF
Tỷ trọng0%
ProShares UltraPro Russell2000
Tỷ trọng0%
Proshares Ultra Russell 2000
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI