tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brera Holdings Ord Shs Class B

SLMT
Thêm vào danh sách theo dõi
5.630USD
+0.160+2.93%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
46.16MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Brera Holdings Ord Shs Class B tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
998.78%18.83M
75.25%766.27K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
998.78%18.83M
75.25%766.27K
Các khoản phải thu
803.05%13.67M
224.54%2.36M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
310.64%4.79M
176.41%2.01M
-Khoản vay phải thu
----
--350.51K
-Các khoản phải thu khác
--8.88M
----
Hàng tồn kho
----
9.78%18.44K
Chi phí trả trước
63119.81%34.49M
-9.17%82.30K
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
Tổng tài sản ngắn hạn
1932.74%66.99M
153.79%3.23M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
-94.19%69.07K
-Tài sản cố định
----
-94.05%78.21K
-Khấu hao lũy kế
----
-92.72%9.14K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
338.09%13.75M
659.24%29.52M
Tài sản dài hạn khác
--40.69K
--0.00
Tổng tài sản dài hạn
1446.08%124.05M
466.88%29.59M
Tổng tài sản
1587.77%191.04M
405.50%32.82M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Chi phí trích trước
--1.63M
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
1135.54%3.05M
-Nợ ngắn hạn
----
--3.05M
Nợ phải trả hoãn lại
367.21%1.52M
56.33%359.86K
Nợ ngắn hạn khác
367.21%1.52M
56.33%359.86K
Tổng nợ ngắn hạn
305.65%19.14M
208.91%11.45M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-49.60%148.01K
-Nợ dài hạn
----
-49.60%148.01K
Nợ dài hạn khác
410.59%978.83K
-44.25%167.04K
Tổng nợ dài hạn
194.82%6.86M
399.58%10.62M
Tổng các khoản nợ
269.03%26.01M
278.42%22.07M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4639.87%4.00M
114.24%130.61K
Lợi nhuận giữ lại
-3767.54%-448.76M
-48.38%-13.50M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
174.24%382.63K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
73.41%-47.66K
74.51%261.09K
Tổng vốn chủ sở hữu
3763.34%165.04M
1526.64%10.75M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.