tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Super League Enterprise Inc

SLE
Thêm vào danh sách theo dõi
2.970USD
-0.080-2.62%
Đóng cửa 06/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.36MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Super League Enterprise Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
11.34M
-29.91%
EPS(YoY)
-40.43
95.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-30

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, tổng doanh thu đạt 11.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.91.

Tài sản ngắn hạn của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, tài sản ngắn hạn là 18.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 216.57.

Tổng tài sản của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, tổng tài sản của Super League Enterprise Inc là 21.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.74.

Tổng nghĩa vụ của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, tổng nghĩa vụ của Super League Enterprise Inc là 4.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Super League Enterprise Inc là 17.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10214.12.

Giá trị đầu tư ròng của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, giá trị đầu tư ròng của Super League Enterprise Inc là 916.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 423.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, giá trị huy động vốn ròng của Super League Enterprise Inc là 22.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 319.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -40.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.47.

Biên lợi nhuận ròng của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, biên lợi nhuận ròng là -182.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.68.

Biên lợi nhuận gộp của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -225.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -123.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -13.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.75.
KeyAI