Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Slide Insurance Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
199.02%289.49M
--421.73M
--25.27M
--253.62M
--96.81M
----
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
50.84%139.53M
126.90%170.39M
--111.00M
--70.07M
--92.50M
--75.09M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-54.49%1.38M
14.93%3.26M
--3.13M
--3.01M
--3.04M
--2.83M
Thuế hoãn lại
93.52%-513.00K
-282.29%-6.94M
--3.72M
--7.84M
---7.92M
--3.81M
Các mục phi tiền mặt khác
-100.46%-444.00K
-100.24%-376.00K
---65.73M
---496.00K
--96.01M
--157.62M
Thay đổi trong vốn lưu động
375743.59%146.50M
-46.69%252.34M
---29.78M
--180.87M
---39.00K
--473.31M
-Thay đổi chi phí trả trước
31.22%117.76M
216.41%110.96M
--117.45M
---377.36M
--89.75M
---95.32M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-31.36%3.40M
81.43%-1.83M
---2.75M
--5.55M
--4.95M
---9.88M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-1107.93%-4.72M
-797.50%-279.00K
---1.42M
--429.00K
---391.00K
--40.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
3639.37%13.01M
-350.77%-1.62M
---849.00K
--1.33M
--348.00K
--646.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
199.02%289.49M
--421.73M
--25.27M
--253.62M
--96.81M
----
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
15.48%679.00K
-29.48%543.00K
--818.00K
--908.00K
--588.00K
--770.00K
Chi phí vốn
15.48%679.00K
-29.48%543.00K
--818.00K
--908.00K
--588.00K
--770.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
15.48%679.00K
-29.48%543.00K
--818.00K
--908.00K
--588.00K
--770.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-1637.05%-133.39M
-474.98%-114.03M
---17.27M
--6.63M
---7.68M
---19.83M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
--11.77M
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-1239.25%-134.07M
---114.58M
---18.09M
--5.72M
--11.77M
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-9105.34%-137.99M
---26.38M
---20.74M
--259.49M
---1.50M
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
0.00%-1.50M
-0.07%-1.50M
---1.50M
---1.50M
---1.50M
---1.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-20963.59%-135.82M
---19.32M
---19.64M
--263.50M
--651.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--0.00
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
69.01%-666.00K
0.88%-5.55M
--404.00K
---2.51M
---2.15M
---5.60M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-9105.34%-137.99M
---26.38M
---20.74M
--259.49M
---1.50M
----
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
113.08%1.68B
--1.40B
--1.42B
--896.92M
--789.84M
----
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-83.72%17.43M
--280.78M
---13.56M
--518.83M
--107.08M
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
89.58%1.70B
--1.68B
--1.40B
--1.42B
--896.92M
----
Dòng tiền tự do
200.14%288.81M
--421.19M
--24.45M
--252.71M
--96.22M
----
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.